Lushnja
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kastrioti Krujë

Lushnja vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 3-1 Kastrioti Krujë tại 1st Division, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 4, hòa 2, Kastrioti Krujë thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDLLL Lushnja
LWLDL Kastrioti Krujë
  1. 12' S. Tabaku 1-0
  2. 20' M. Leroux11m 2-0
  3. 27' S. Baruti X. Hodo
  4. 27' E. Hoxha O. Musaj
  5. HT2-0
  6. 46' J. Quiñónez K. Zani
  7. 46' G. Diamanti Z. Arapi
  8. 53' J. Willie Y. Muça
  9. 68' A. Kananaj D. Arapi
  10. 68' J. Ayinde K. Preknicaj
  11. 79' A. Mezini S. Baruti
  12. 80' 2-1 Jonatan
  13. 86' V. Fikaj D. Andoni
  14. 87' A. Basha S. Tabaku
  15. 90'+7 M. Leroux 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Lushnja HLV: G. Magani
  1. O. Haremi
  2. L. Ruço
  3. E. Magani
  4. R. Disha
  5. Y. Muça ▼ 53'
  6. P. Kasmollari
  7. D. Andoni ▼ 86'
  8. D. Arapi ▼ 68'
  9. M. Leroux
  10. S. Tabaku ▼ 87'
  11. K. Preknicaj ▼ 68'

Dự bị 10

  1. J. Willie ▲ 53'
  2. A. Kananaj ▲ 68'
  3. J. Ayinde ▲ 68'
  4. V. Fikaj ▲ 86'
  5. A. Basha ▲ 87'
  6. G. Gega
  7. L. Ismailaj
  8. N. Zisi
  9. S. Alimuçaj
  10. S. Levendi
Kastrioti Krujë HLV: R. Ndreu
  1. L. Malaj
  2. S. Neziri
  3. E. Kodra
  4. O. Musaj ▼ 27'
  5. K. Dosseh
  6. D. Saliaj
  7. X. Hodo ▼ 27'
  8. Jonatan
  9. J. Çela
  10. Z. Arapi ▼ 46'
  11. K. Zani ▼ 46'

Dự bị 10

  1. E. Hoxha ▲ 27'
  2. S. Baruti ▲ 27'
  3. G. Diamanti ▲ 46'
  4. J. Quiñónez ▲ 46'
  5. A. Mezini ▲ 79'
  6. E. Qyra
  7. F. Marinaj
  8. R. Zhivanaj
  9. T. Kiri
  10. X. Mehmeti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
46Ghi được48
55Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu