Apolonia Fier
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Korabi Peshkopi

Apolonia Fier vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 4-2 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 4, hòa 5, Korabi Peshkopi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 20
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
DDWWD Korabi Peshkopi
  1. 11' A. Musa 1-0
  2. 15' 1-1 T. Marku11m
  3. 22' M. Umejiego 2-1
  4. 24' M. Umejiego 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' K. Shani X. Paplekaj
  7. 46' U. Muça R. Zeqiri
  8. 72' A. Peralta S. Mziu
  9. 72' E. Sina D. Andoni
  10. 79' R. Hebeja 4-1
  11. 80' R. Onywuenyi A. Musa
  12. 87' K. Idris X. Trifoni
  13. 90'+1 I. Aliyu M. Rakipaj
  14. 90'+2 4-2 P. Treni
  15. FT4-2

Đội hình

Apolonia Fier HLV: S. Pajaziti
  1. L. Kaçaj
  2. E. Asllanaj
  3. N. Eneh
  4. K. Ayivi
  5. E. Topi
  6. M. Rakipaj ▼ 90'
  7. F. Çulli
  8. A. Musa ▼ 80'
  9. R. Hebeja
  10. X. Trifoni ▼ 87'
  11. M. Umejiego

Dự bị 6

  1. R. Onywuenyi ▲ 80'
  2. K. Idris ▲ 87'
  3. I. Aliyu ▲ 90'
  4. A. Bushi
  5. Q. Idris
  6. S. Cjapi
Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj ▼ 46'
  3. R. Disha
  4. R. Kurti
  5. S. Mziu ▼ 72'
  6. D. Andoni ▼ 72'
  7. P. Pjeshka
  8. R. Zeqiri ▼ 46'
  9. H. Tola
  10. T. Marku
  11. P. Treni

Dự bị 10

  1. K. Shani ▲ 46'
  2. U. Muça ▲ 46'
  3. A. Peralta ▲ 72'
  4. E. Sina ▲ 72'
  5. B. Buci
  6. B. Marku
  7. H. Reçi
  8. K. Hasaj
  9. S. Lilaj
  10. X. Ndreu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
52Ghi được41
36Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu