Apolonia Fier
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Korabi Peshkopi

Apolonia Fier vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 1-1 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 4, hòa 5, Korabi Peshkopi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Trọng tài
E. Bastari
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
DDWWD Korabi Peshkopi
  1. HT0-0
  2. 63' E. Maksuti M. Gjata
  3. 70' A. Demaj H. Marku
  4. 78' N. Eneh 1-0
  5. 84' B. Buci M. Beshiraj
  6. 84' X. Paplekaj I. Kasalla
  7. 90'+7 1-1 V. Lila
  8. FT1-1

Đội hình

Apolonia Fier HLV: V. Dovedan
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj
  3. E. Asllanaj
  4. N. Eneh
  5. N. Orelesi
  6. M. Shanaj
  7. C. Chijioke
  8. M. Gjata ▼ 63'
  9. R. Hebeja
  10. M. Umejiego
  11. B. Khalid

Dự bị 6

  1. E. Maksuti ▲ 63'
  2. A. Bushi
  3. E. Topi
  4. M. Rakipaj
  5. S. Omeri
  6. X. Trifoni
Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. J. Mehidri
  2. V. Lila
  3. F. Lala
  4. B. Selmani
  5. S. Mziu
  6. K. Joti
  7. H. Marku ▼ 70'
  8. I. Kasalla ▼ 84'
  9. E. Dragoj
  10. M. Beshiraj ▼ 84'
  11. A. Keko

Dự bị 9

  1. A. Demaj ▲ 70'
  2. B. Buci ▲ 84'
  3. X. Paplekaj ▲ 84'
  4. A. Qyrani
  5. A. Tanushi
  6. A. Xhafa
  7. B. Çekolli
  8. R. Koçi
  9. R. Rahimi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
34Ghi được41
37Thủng lưới34
1.1Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu