Korabi Peshkopi
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Apolonia Fier

Korabi Peshkopi vs Apolonia Fier

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 0-3 Apolonia Fier tại 1st Division, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 1, hòa 5, Apolonia Fier thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Phong độ
DDWWD Korabi Peshkopi
LDLLD Apolonia Fier
  1. 44' 0-1 E. Topi
  2. HT0-1
  3. 46' E. Shehu B. Buci
  4. 48' 0-2 E. Maksuti
  5. 57' K. Lushaku D. Andoni
  6. 69' H. Reçi R. Kurti
  7. 69' F. Çulli E. Maksuti
  8. 90'+11 A. Bushi L. Kaçaj
  9. 90'+14 R. Onywuenyi X. Trifoni
  10. 90'+7 0-3 M. Umejiego
  11. FT0-3

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj
  3. R. Kurti ▼ 69'
  4. E. Sina
  5. S. Mziu
  6. D. Andoni ▼ 57'
  7. M. Stana
  8. K. Kryemadhi
  9. B. Buci ▼ 46'
  10. T. Marku
  11. A. Peralta

Dự bị 10

  1. E. Shehu ▲ 46'
  2. K. Lushaku ▲ 57'
  3. H. Reçi ▲ 69'
  4. A. Halilaj
  5. B. Fida
  6. D. Çikani
  7. F. Tasho
  8. J. Tota
  9. M. Alla
  10. W. Çomo
Apolonia Fier HLV: S. Pajaziti
  1. L. Kaçaj ▼ 90'
  2. E. Asllanaj
  3. N. Eneh
  4. K. Ayivi
  5. O. Repaj
  6. A. Bejzade
  7. E. Topi
  8. A. Musa
  9. X. Trifoni ▼ 90'
  10. E. Maksuti ▼ 69'
  11. M. Umejiego

Dự bị 6

  1. F. Çulli ▲ 69'
  2. A. Bushi ▲ 90'
  3. R. Onywuenyi ▲ 90'
  4. A. Kananaj
  5. G. Olawale
  6. M. Gabriel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
41Ghi được52
54Thủng lưới36
1.17Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu