Apolonia Fier
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Korabi Peshkopi

Apolonia Fier vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Apolonia Fier 2-2 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apolonia Fier thắng 4, hòa 5, Korabi Peshkopi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
Stadiumi Loni Papuçiu, Fier
Phong độ
LDLLD Apolonia Fier
DDWWD Korabi Peshkopi
  1. HT0-0
  2. 53' M. Umejiego 1-0
  3. 68' M. Çema S. Geci
  4. 73' 1-1 T. Marku
  5. 74' S. Omeri S. Repaj
  6. 89' M. Umejiego 2-1
  7. 90'+8 E. Topi X. Trifoni
  8. 90'+15 2-2 5 M. Çema
  9. FT2-2

Đội hình

Apolonia Fier HLV: Yeray Rodríguez
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj ▼ 74'
  3. E. Asllanaj
  4. N. Orelesi
  5. A. Bejzade
  6. M. Shanaj
  7. D. Mouandza
  8. R. Hebeja
  9. X. Trifoni ▼ 90'
  10. E. Maksuti
  11. M. Umejiego

Dự bị 6

  1. S. Omeri ▲ 74'
  2. E. Topi ▲ 90'
  3. A. Bushi
  4. E. Gjata
  5. K. Kalus
  6. M. Rakipaj
Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. A. Qyrani
  2. V. Lila
  3. X. Paplekaj
  4. S. Mziu
  5. S. Lilaj
  6. K. Kryemadhi
  7. H. Marku
  8. I. Kasalla
  9. T. Marku
  10. E. Dragoj
  11. S. Geci ▼ 68'

Dự bị 10

  1. M. Çema ▲ 68'
  2. A. Tanushi
  3. A. Xhafa
  4. E. Bocka
  5. H. Reçi
  6. K. Hasaj
  7. L. Varfi
  8. L. Xheka
  9. R. Koçi
  10. R. Rahimi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
55Ghi được48
38Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu