Lushnja
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Kukesi

Lushnja vs FK Kukesi

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 5-0 FK Kukesi tại 1st Division, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 4, hòa 2, FK Kukesi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDLLL Lushnja
LWLWL FK Kukesi
  1. 35' S. Tabaku 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' J. Willie 2-0
  4. 57' M. Çamko F. Kamissoko
  5. 57' Matheus Motta S. Tabaku
  6. 58' O. Makouangou X. Kapllanaj
  7. 58' R. Danaj D. Momoh
  8. 68' E. Magani J. Willie
  9. 76' I. Olola F. Meta
  10. 76' R. Kaçanolli A. Xhabrahimi
  11. 76' M. Çamko 3-0
  12. 80' A. Metani L. Birçaj
  13. 80' D. Peposhi K. Hilaj
  14. 86' M. Çamko 4-0
  15. 88' I. Olola 5-0
  16. FT5-0

Đội hình

Lushnja
  1. S. Alimuçaj
  2. F. Deliaj
  3. K. Hida
  4. F. Meta ▼ 76'
  5. K. Joti
  6. S. Tabaku ▼ 57'
  7. F. Kamissoko ▼ 57'
  8. W. Kouassi
  9. A. Xhabrahimi ▼ 76'
  10. M. Korreshi
  11. J. Willie ▼ 68'

Dự bị 10

  1. M. Çamko ▲ 57'
  2. Matheus Motta ▲ 57'
  3. E. Magani ▲ 68'
  4. I. Olola ▲ 76'
  5. R. Kaçanolli ▲ 76'
  6. M. Januzi
  7. O. Haremi
  8. O. Xhemalaj
  9. R. Disha
  10. Y. Muça
FK Kukesi HLV: E. Çela
  1. A. Dervishaj
  2. G. Selita
  3. F. Lala
  4. X. Kapllanaj ▼ 58'
  5. L. Birçaj ▼ 80'
  6. Y. Basit
  7. D. Momoh ▼ 58'
  8. K. Mejdani
  9. M. Beshiraj
  10. K. Hilaj ▼ 80'
  11. A. Nasir

Dự bị 6

  1. O. Makouangou ▲ 58'
  2. R. Danaj ▲ 58'
  3. A. Metani ▲ 80'
  4. D. Peposhi ▲ 80'
  5. E. Lamellari
  6. E. Nova

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
39Ghi được39
42Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu