FK Kukesi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Lushnja

FK Kukesi vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: FK Kukesi 1-2 Lushnja tại 1st Division, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Kukesi thắng 1, hòa 2, Lushnja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 20
Sân vận động
Kukës Arena, Kukës
Phong độ
WLWLW FK Kukesi
WDLLL Lushnja
  1. 11' R. Dragoshi
  2. 26' 0-1 M. Çamko
  3. 36' 0-2 F. Kamissoko11m
  4. HT0-2
  5. 46' G. Ulluri W. Kouassi
  6. 66' J. Okonkwo 1-2
  7. 67' I. Olola J. Willie
  8. 72' F. Meta E. Hyseni
  9. 74' K. Joti R. Kaçanolli
  10. 75' A. Metani R. Pecani
  11. 83' I. Hasanaj A. Sulçe
  12. FT1-2

Đội hình

FK Kukesi HLV: A. Allamani
  1. A. Dervishaj
  2. R. Dragoshi
  3. G. Selita
  4. E. Lamellari
  5. A. Sulçe▼ 83'
  6. R. Pecani▼ 75'
  7. J. Okonkwo
  8. O. Sefa
  9. L. Birçaj
  10. K. Hilaj
  11. F. Badjie

Dự bị 6

  1. A. Metani▲ 75'
  2. I. Hasanaj▲ 83'
  3. A. Avdiu
  4. E. Allmuça
  5. F. Nerguti
  6. K. Mejdani
Lushnja
  1. S. Alimuçaj
  2. E. Magani
  3. M. Korreshi
  4. K. Hida
  5. F. Deliaj
  6. E. Hyseni▼ 72'
  7. W. Kouassi▼ 46'
  8. M. Çamko
  9. J. Willie▼ 67'
  10. F. Kamissoko
  11. R. Kaçanolli▼ 74'

Dự bị 10

  1. G. Ulluri▲ 46'
  2. I. Olola▲ 67'
  3. F. Meta▲ 72'
  4. K. Joti▲ 74'
  5. A. Hysa
  6. A. Xhabrahimi
  7. M. Januzi
  8. O. Haremi
  9. O. Xhemalaj
  10. S. Tabaku

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
39Ghi được39
62Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu