FK Kukesi vs Lushnja
Tỷ số chung cuộc: FK Kukesi 1-2 Lushnja tại 1st Division, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Kukesi thắng 1, hòa 2, Lushnja thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 31
- Sân vận động
- Kukës Arena, Kukës
- Phong độ
- WLWLW FK Kukesi
- WDLLL Lushnja
- 2' X. Kapllanaj 1-0
- 5' 1-1 F. Kamissoko
- HT1-1
- 46' ▲ C. Egbutudike ▼ I. Hasanaj
- 58' ▲ G. Selita ▼ Jackson
- 58' ▲ K. Hilaj ▼ A. Avdiu
- 59' ▲ A. Xhabrahimi ▼ R. Kaçanolli
- 59' ▲ I. Olola ▼ F. Kamissoko
- 59' ▲ M. Çamko ▼ K. Joti
- 75' ▲ E. Magani ▼ W. Kouassi
- 80' ▲ A. Sulçe ▼ X. Kapllanaj
- 80' ▲ F. Badjie ▼ O. Grezda
- 80' ▲ O. Xhemalaj ▼ E. Hyseni
- 80' 1-2 M. Çamko
- FT1-2
Đội hình
- A. Dervishaj
- Jackson ▼ 58'
- R. Dragoshi
- E. Lamellari
- X. Kapllanaj ▼ 80'
- P. Fejzaj
- J. Okonkwo
- L. Birçaj
- I. Hasanaj ▼ 46'
- A. Avdiu ▼ 58'
- O. Grezda ▼ 80'
Dự bị 10
- C. Egbutudike ▲ 46'
- G. Selita ▲ 58'
- K. Hilaj ▲ 58'
- A. Sulçe ▲ 80'
- F. Badjie ▲ 80'
- A. Domi
- A. Metani
- L. Halili
- Sadiq
- Y. Basit
- S. Alimuçaj
- F. Meta
- M. Korreshi
- K. Hida
- F. Deliaj
- K. Joti ▼ 59'
- E. Hyseni ▼ 80'
- W. Kouassi ▼ 75'
- J. Willie
- F. Kamissoko ▼ 59'
- R. Kaçanolli ▼ 59'
Dự bị 8
- A. Xhabrahimi ▲ 59'
- I. Olola ▲ 59'
- M. Çamko ▲ 59'
- E. Magani ▲ 75'
- O. Xhemalaj ▲ 80'
- D. Arapi
- O. Haremi
- S. Tabaku
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 24 | +31 | 76 | |
| 2 | 33 | 62 - 21 | +41 | 75 | |
| 3 | 33 | 54 - 18 | +36 | 74 | |
| 4 | 33 | 36 - 22 | +14 | 58 | |
| 5 | 33 | 33 - 35 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 45 - 32 | +13 | 45 | |
| 7 | 33 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 10 | 33 | 29 - 56 | -27 | 28 | |
| 11 | 33 | 29 - 59 | -30 | 16 | |
| 12 | 33 | 16 - 63 | -47 | 11 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
39Ghi được39
62Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai18