Хоанг Ань Зя Лай
4 : 0
FT · Перерва 3:0
·
Бінь Зионг

Хоанг Ань Зя Лай vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Хоанг Ань Зя Лай 4:0 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 6 квітня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай, 3 нічиїх, 3 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 17
Форма
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
LWWWD Бінь Зионг
  1. 4' Trần Bảo Toàn 1-0
  2. 6' Washington Brandão 2-0
  3. 13' Võ Hoàng Minh Khoa Trần Đình Khương
  4. 18' Minh Trong Vo
  5. 25' Võ Đình Lâm Trần Bảo Toàn
  6. 26' Võ Đình Lâm 3-0
  7. 29' Phan Du Hoc
  8. 36' C. Timite
  9. 39' Nguyễn Tiến Linh Nguyễn Thành Nhân
  10. 44' Vo Dinh Lam
  11. HT3-0
  12. 70' Nguyen Huu Anh Tai
  13. 71' Nguyễn Hải Huy Ngô Tùng Quốc
  14. 71' Nghiêm Xuân Tú C. Timite
  15. 77' Marciel
  16. 78' Nguyễn Văn Triệu Võ Đình Lâm
  17. 82' Vo Hoang Minh Khoa
  18. 86' Nguyen Van Trieu
  19. 87' Lê Hữu Phước Châu Ngọc Quang
  20. 87' Cao Hoàng Minh Trần Minh Vương
  21. 90'+3 Marciel
  22. 90'+3 Marciel
  23. 90'+5 Jan
  24. 90'+1 Marciel 4-0
  25. FT4-0

Склади

Хоанг Ань Зя Лай Тренер: Lê Quang Trãi
  1. 25Trần Trung Kiên
  2. 33Jairo
  3. 2Lê Văn Sơn
  4. 28Nguyễn Hữu Anh Tài
  5. 66Phan Du Học
  6. 5Đinh Quang Kiệt
  7. 10Trần Minh Vương ▼ 87'
  8. 22Marciel
  9. 8Châu Ngọc Quang ▼ 87'
  10. 11Washington Brandão
  11. 15Trần Bảo Toàn ▼ 25'

Запасні 9

  1. 60Võ Đình Lâm ▲ 25'
  2. 21Nguyễn Văn Triệu ▲ 78'
  3. 18Lê Hữu Phước ▲ 87'
  4. 20Cao Hoàng Minh ▲ 87'
  5. 4A Hoàng
  6. 7Nguyễn Thanh Nhân
  7. 12Nguyễn Minh Tâm
  8. 24Phan Đình Vũ Hải
  9. 31Võ Phước Bảo
Бінь Зионг Тренер: Nguyễn Công Mạnh
  1. 25Trần Minh Toàn ▼ 25'
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 93Jan
  4. 21Trần Đình Khương ▼ 13'
  5. 2Ngô Tùng Quốc ▼ 71'
  6. 17Võ Minh Trọng
  7. 39G. Kizito
  8. 12O. Abdurakhmanov
  9. 16Nguyễn Thành Nhân ▼ 39'
  10. 99C. Timite ▼ 71'
  11. 7Nguyễn Trần Việt Cường

Запасні 9

  1. 10Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 13'
  2. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 39'
  3. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 71'
  4. 77Nghiêm Xuân Tú ▲ 71'
  5. 9Hà Đức Chinh
  6. 18Nguyễn Ngọc Chiến
  7. 23Vũ Tuyên Quang
  8. 26Nguyễn Trọng Huy ▲ 71'
  9. 33Nguyễn Thành Kiên

Статистика

16
40

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

28Матчі30
35Забито38
44Пропущено48
1.25Голів за матч1.27
7Сухих матчів5
14Більше 2.5 гола18
16Другий тайм25

Особисті зустрічі

Сторінка матчу