Хоанг Ань Зя Лай
1 : 1
FT · Перерва 1:1
·
Бінь Зионг

Хоанг Ань Зя Лай vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Хоанг Ань Зя Лай 1:1 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 3 грудня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай, 3 нічиїх, 3 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 4
Форма
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
LWWWD Бінь Зионг
  1. 2' Lê Văn Sơn 1-0
  2. 27' 1-1 Jan
  3. 40' Nguyễn Văn Triệu Trần Bảo Toàn
  4. HT1-1
  5. 61' P. Ibara Nguyễn Tiến Linh
  6. 65' Nguyễn Đức Việt Nguyễn Quốc Việt
  7. 73' R. Ha Bùi Vĩ Hào
  8. 78' Bùi Duy Thường Lê Quang Hùng
  9. 81' Lê Hữu Phước Trần Minh Vương
  10. 81' A Hoàng Lê Văn Sơn
  11. 84' Đoàn Hải Quân Nguyễn Trần Việt Cường
  12. 84' Võ Hoàng Minh Khoa Nguyễn Hải Huy
  13. 89' Jhon Cley
  14. 90'+3 H. Quan Doan
  15. FT1-1

Склади

Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 1Dương Văn Lợi
  2. 33Jairo
  3. 2Lê Văn Sơn ▼ 81'
  4. 15Nguyễn Thanh Nhân
  5. 10Trần Minh Vương ▼ 81'
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh
  7. 8Châu Ngọc Quang
  8. 86Dụng Quang Nho
  9. 35Jhon Cley
  10. 20Trần Bảo Toàn ▼ 40'
  11. 19Nguyễn Quốc Việt ▼ 65'

Запасні 9

  1. 21Nguyễn Văn Triệu ▲ 40'
  2. 24Nguyễn Đức Việt ▲ 65'
  3. 18Lê Hữu Phước ▲ 81'
  4. 71A Hoàng ▲ 81'
  5. 5Nguyễn Hữu Anh Tài
  6. 6Trần Thanh Sơn
  7. 25Trần Trung Kiên
  8. 29Âu Dương Quân
  9. 62Phan Du Học
Бінь Зионг Тренер: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn ▼ 40'
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 34Lê Quang Hùng ▼ 78'
  4. 4Jan
  5. 17Võ Minh Trọng
  6. 39G. Kizito
  7. 77A. Elogo
  8. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 84'
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 61'
  10. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 84'
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 73'

Запасні 9

  1. 9P. Ibara ▲ 61'
  2. 7R. Ha ▲ 73'
  3. 88Bùi Duy Thường ▲ 78'
  4. 27Đoàn Hải Quân ▲ 84'
  5. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 84'
  6. 8Tống Anh Tỷ
  7. 19Nguyễn Thành Lộc
  8. 23Vũ Tuyên Quang
  9. 32Trương Dũ Đạt

Статистика

01
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

33Матчі31
31Забито39
41Пропущено37
0.94Голів за матч1.26
9Сухих матчів9
13Більше 2.5 гола13
11Другий тайм29

Особисті зустрічі

Сторінка матчу