Бінь Зионг
4 : 1
FT · Перерва 2:1
·
Хоанг Ань Зя Лай

Бінь Зионг vs Хоанг Ань Зя Лай

Підсумковий рахунок: Бінь Зионг 4:1 Хоанг Ань Зя Лай у турнірі V-ліга 1, 2 листопада 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Бінь Зионг, 3 нічиїх, 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 6
Форма
LWWWD Бінь Зионг
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
  1. 22' Hồ Minh Quyền Marciel
  2. 24' 0-1 Phạm Lý Đức
  3. 35' Nguyễn Tiến Linh 1-1
  4. 45'+4 Nguyễn Tiến Linh 2-1
  5. HT2-1
  6. 59' Nguyễn Trần Việt Cường 3-1
  7. 62' Võ Minh Trọng Nguyễn Thành Kiên
  8. 64' Võ Hoàng Minh Khoa 4-1
  9. 65' Lê Văn Sơn Trần Thanh Sơn
  10. 65' Nguyễn Hữu Anh Tài Trần Bảo Toàn
  11. 73' Phan Du Hoc
  12. 77' Nguyễn Thành Nhân Nguyễn Tiến Linh
  13. 88' Nguyễn Thanh Nhân Jairo
  14. 88' Nguyễn Văn Triệu Phan Du Học
  15. 90'+1 Trần Duy Khánh Nguyễn Trần Việt Cường
  16. FT4-1

Склади

Бінь Зионг Тренер: Hoàng Anh Tuấn
  1. 25Trần Minh Toàn ▼ 65'
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 2Ngô Tùng Quốc
  4. 4Hồ Tấn Tài
  5. 33Nguyễn Thành Kiên ▼ 62'
  6. 39G. Kizito
  7. 12O. Abdurakhmanov
  8. 10Võ Hoàng Minh Khoa
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 77'
  10. 7Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 90'
  11. 11Bùi Vĩ Hào

Запасні 9

  1. 17Võ Minh Trọng ▲ 62'
  2. 16Nguyễn Thành Nhân ▲ 88'
  3. 19Trần Duy Khánh ▲ 90'
  4. 6Tống Anh Tỷ
  5. 14Nguyễn Hải Huy
  6. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  7. 46Phan Minh Thành
  8. 77Nghiêm Xuân Tú
  9. 93Jan
Хоанг Ань Зя Лай Тренер: Lê Quang Trãi
  1. 25Trần Trung Kiên
  2. 33Jairo ▼ 88'
  3. 66Phan Du Học ▼ 88'
  4. 3Phạm Lý Đức
  5. 10Trần Minh Vương
  6. 22Marciel ▼ 22'
  7. 8Châu Ngọc Quang
  8. 6Trần Thanh Sơn ▼ 65'
  9. 86Dụng Quang Nho
  10. 9Jeferson Elías
  11. 15Trần Bảo Toàn ▼ 65'

Запасні 9

  1. 17Hồ Minh Quyền ▲ 22'
  2. 2Lê Văn Sơn ▲ 65'
  3. 28Nguyễn Hữu Anh Tài ▲ 65'
  4. 7Nguyễn Thanh Nhân ▲ 88'
  5. 21Nguyễn Văn Triệu ▲ 88'
  6. 1Dương Văn Lợi
  7. 4A Hoàng
  8. 18Lê Hữu Phước
  9. 60Võ Đình Lâm

Статистика

00
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

30Матчі28
38Забито35
48Пропущено44
1.27Голів за матч1.25
5Сухих матчів7
18Більше 2.5 гола14
25Другий тайм16

Особисті зустрічі

Сторінка матчу