Бінь Зионг
1 : 2
FT · Перерва 1:2
·
Хоанг Ань Зя Лай

Бінь Зионг vs Хоанг Ань Зя Лай

Підсумковий рахунок: Бінь Зионг 1:2 Хоанг Ань Зя Лай у турнірі V-ліга 1, 23 липня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Бінь Зионг, 3 нічиїх, 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Relegation Round · Тур 2
Суддя
Vũ Nguyên Vũ
Форма
LWWWD Бінь Зионг
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
  1. 12' 0-1 Trần Minh Vương
  2. 15' Tống Anh Tỷ 1-1
  3. 31' 1-2 Paollo
  4. 34' Tran Minh Vuong
  5. HT1-2
  6. 46' Nguyễn Trần Việt Cường Bùi Vĩ Hào
  7. 46' Hà Trung Hậu Trần Đình Khương
  8. 66' Nguyễn Quốc Việt Đinh Thanh Bình
  9. 66' Trần Đình Bảo Nguyễn Văn Triệu
  10. 70' Nguyễn Trọng Huy Võ Hoàng Minh Khoa
  11. 73' Nguyễn Thanh Nhân Trần Minh Vương
  12. 77' Paollo
  13. 82' Trần Hoàng Phương Tống Anh Tỷ
  14. 82' Đoàn Tuấn Cảnh Lê Quang Hùng
  15. 88' Võ Đình Lâm Châu Ngọc Quang
  16. 90'+2 Paollo
  17. 90'+2 Paollo
  18. FT1-2

Склади

Бінь Зионг Тренер: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 34Lê Quang Hùng ▼ 82'
  3. 95Cassius
  4. 21Trần Đình Khương ▼ 46'
  5. 39G. Kizito
  6. 17Tống Anh Tỷ ▼ 82'
  7. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 70'
  8. 28N. Olsen
  9. 22Nguyễn Tiến Linh
  10. 9R. Gordon
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 46'

Запасні 9

  1. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 46'
  2. 18Hà Trung Hậu ▲ 46'
  3. 6Nguyễn Trọng Huy ▲ 70'
  4. 14Trần Hoàng Phương ▲ 82'
  5. 20Đoàn Tuấn Cảnh ▲ 82'
  6. 4Nguyễn Thành Lộc
  7. 15Trương Dũ Đạt
  8. 27Đoàn Hải Quân
  9. 66Nguyễn Tuấn Mạnh
Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 44P. Diakité
  3. 2Lê Văn Sơn
  4. 27Nguyễn Văn Triệu ▼ 66'
  5. 8Trần Minh Vương ▼ 73'
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh
  7. 4Châu Ngọc Quang ▼ 88'
  8. 12Brandão
  9. 9Đinh Thanh Bình ▼ 66'
  10. 20Trần Bảo Toàn
  11. 7Paollo

Запасні 9

  1. 19Nguyễn Quốc Việt ▲ 66'
  2. 66Trần Đình Bảo ▲ 66'
  3. 23Nguyễn Thanh Nhân ▲ 73'
  4. 17Võ Đình Lâm ▲ 88'
  5. 1Dương Văn Lợi
  6. 5Nguyễn Hữu Anh Tài
  7. 6Trần Thanh Sơn
  8. 24Nguyễn Đức Việt ▲ 66'
  9. 82A Hoàng

Статистика

00
31

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

23Матчі20
30Забито21
28Пропущено20
1.3Голів за матч1.05
5Сухих матчів6
12Більше 2.5 гола6
11Другий тайм14

Особисті зустрічі

Сторінка матчу