Шонглам Нгеан
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Бінь Зионг

Шонглам Нгеан vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Шонглам Нгеан 1:0 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 23 січня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Шонглам Нгеан, 1 нічиїх, 3 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 11
Форма
WLLWW Шонглам Нгеан
LWWWD Бінь Зионг
  1. 30' Ngo Tung Quoc
  2. 37' T. H. Tran
  3. 41' V. K. Hoang
  4. 41' Vuong Van Huy
  5. HT0-0
  6. 46' Nguyễn Quang Vinh Vương Văn Huy
  7. 65' C. Dipita Nguyễn Tiến Linh
  8. 69' Trần Mạnh Quỳnh Lê Đình Long Vũ
  9. 73' Phùng Văn Nam Ngô Văn Lương
  10. 87' Đặng Quang Tú Đinh Xuân Tiến
  11. 89' Nguyễn Thành Nhân Bùi Vĩ Hào
  12. 90'+4 Tran Manh Quynh
  13. 90'+3 Nguyễn Hải Huy G. Kizito
  14. 90'+2 Trần Mạnh Quỳnh 1-0
  15. FT1-0

Склади

Шонглам Нгеан Тренер: Phan Như Thuật
  1. 1Nguyễn Văn Việt
  2. 6Trần Đình Hoàng
  3. 55Hoàng Văn Khánh
  4. 15S. Zaracho
  5. 2Vương Văn Huy ▼ 46'
  6. 32Hồ Khắc Ngọc
  7. 19Phan Bá Quyền
  8. 9Đinh Xuân Tiến ▼ 87'
  9. 10B. Kuku
  10. 38Lê Đình Long Vũ ▼ 69'
  11. 20Ngô Văn Lương ▼ 73'

Запасні 9

  1. 16Nguyễn Quang Vinh ▲ 46'
  2. 11Trần Mạnh Quỳnh ▲ 69'
  3. 13Phùng Văn Nam ▲ 73'
  4. 29Đặng Quang Tú ▲ 87'
  5. 3Lê Nguyên Hoàng
  6. 5Lê Văn Thành
  7. 12Bùi Thanh Đức
  8. 14Nguyễn Trọng Tuấn
  9. 26Cao Văn Bình
Бінь Зионг Тренер: Nguyễn Công Mạnh
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 93Jan
  3. 21Trần Đình Khương
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 17Võ Minh Trọng
  6. 39G. Kizito ▼ 90'
  7. 12O. Abdurakhmanov
  8. 10Võ Hoàng Minh Khoa
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 65'
  10. 7Nguyễn Trần Việt Cường
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 89'

Запасні 9

  1. 29C. Dipita ▲ 65'
  2. 16Nguyễn Thành Nhân ▲ 89'
  3. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 90'
  4. 9Hà Đức Chinh
  5. 18Nguyễn Ngọc Chiến
  6. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  7. 23Vũ Tuyên Quang
  8. 24Trần Hoàng Bảo
  9. 33Nguyễn Thành Kiên

Статистика

03
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

30Матчі30
28Забито38
44Пропущено48
0.93Голів за матч1.27
8Сухих матчів5
12Більше 2.5 гола18
17Другий тайм25

Особисті зустрічі

Сторінка матчу