Шонглам Нгеан
3 : 0
FT · Перерва 2:0
·
Бінь Зионг

Шонглам Нгеан vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Шонглам Нгеан 3:0 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 3 листопада 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Шонглам Нгеан, 1 нічиїх, 3 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 23
Суддя
Nguyễn Trung Kiên B
Форма
WLLWW Шонглам Нгеан
LWWWD Бінь Зионг
  1. 24' Phan Văn Đức 1-0
  2. 45'+1 Phan Văn Đức 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Nguyễn Thanh Thảo Trần Hoàng Bảo
  5. 55' Tran Dinh Hoang
  6. 64' Trần Duy Khánh Nguyễn Trọng Huy
  7. 64' Tống Anh Tỷ Võ Hoàng Minh Khoa
  8. 69' G. Oseni 3-0
  9. 74' Que Ngoc Hai
  10. 77' Trần Đình Tiến G. Oseni
  11. 80' Bùi Vĩ Hào Eydison
  12. 83' V. K. Hoang
  13. 85' Nguyễn Trần Việt Cường Smith
  14. 87' Trần Mạnh Quỳnh Nguyễn Trọng Hoàng
  15. 87' Mai Sỹ Hoàng Trần Đình Hoàng
  16. 89' Bùi Đình Châu Phạm Xuân Mạnh
  17. FT3-0

Склади

Шонглам Нгеан Тренер: Nguyễn Huy Hoàng
  1. 25Trần Văn Tiến
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 66Trần Đình Hoàng ▼ 87'
  4. 5Hoàng Văn Khánh
  5. 7Phạm Xuân Mạnh ▼ 89'
  6. 30Hồ Văn Cường
  7. 9Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 87'
  8. 20Phan Văn Đức
  9. 23Đinh Xuân Tiến
  10. 91G. Oseni ▼ 77'
  11. 10M. Olaha

Запасні 9

  1. 15Trần Đình Tiến ▲ 77'
  2. 26Trần Mạnh Quỳnh ▲ 87'
  3. 79Mai Sỹ Hoàng ▲ 87'
  4. 4Bùi Đình Châu ▲ 89'
  5. 8Hồ Phúc Tịnh
  6. 16Trần Đình Đồng
  7. 18Nguyễn Văn Hoàng
  8. 68Mario Arqués
  9. 86Thái Bá Sang
Бінь Зионг Тренер: Lư Đình Tuấn
  1. 1Nguyễn Sơn Hải
  2. 4G. N'Diaye
  3. 6Nguyễn Trọng Huy ▼ 64'
  4. 15Trương Dũ Đạt
  5. 9Đoàn Tuấn Cảnh
  6. 28Tô Văn Vũ
  7. 24Trần Hoàng Bảo ▼ 46'
  8. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 64'
  9. 10Eydison ▼ 80'
  10. 37Smith ▼ 85'
  11. 22Nguyễn Tiến Linh

Запасні 9

  1. 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 46'
  2. 12Trần Duy Khánh ▲ 64'
  3. 17Tống Anh Tỷ ▲ 64'
  4. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 80'
  5. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 85'
  6. 14Trần Hoàng Phương
  7. 23Hà Trung Hậu
  8. 30Lại Tuấn Vũ
  9. 33Lê Văn Đại

Статистика

03
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

27Матчі25
36Забито32
30Пропущено42
1.33Голів за матч1.28
10Сухих матчів5
13Більше 2.5 гола16
16Другий тайм18

Особисті зустрічі

Сторінка матчу