Шонглам Нгеан
1 : 1
FT · Перерва 0:1
·
Бінь Зионг

Шонглам Нгеан vs Бінь Зионг

Підсумковий рахунок: Шонглам Нгеан 1:1 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 7 квітня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Шонглам Нгеан, 1 нічиїх, 3 перемог у Бінь Зионг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 5
Суддя
Trần Văn Lập
Форма
WLLWW Шонглам Нгеан
LWWWD Бінь Зионг
  1. 38' 0-1 Bùi Vĩ Hào
  2. HT0-1
  3. 68' Võ Hoàng Minh Khoa Đoàn Tuấn Cảnh
  4. 74' Trần Đình Tiến Nguyễn Trọng Hoàng
  5. 74' Nguyễn Thanh Long Nguyễn Thành Lộc
  6. 74' Lưu Tự Nhân Nguyễn Trần Việt Cường
  7. 77' V. Gašpuitis 1-1
  8. 84' Vương Văn Huy Trần Đình Hoàng
  9. 90'+2 A Sân Nguyễn Tiến Linh
  10. FT1-1

Склади

Шонглам Нгеан Тренер: Nguyễn Huy Hoàng
  1. 18Nguyễn Văn Hoàng ▼ 74'
  2. 33V. Gašpuitis
  3. 3Quế Ngọc Hải
  4. 66Trần Đình Hoàng ▼ 84'
  5. 7Phạm Xuân Mạnh
  6. 86Thái Bá Sang
  7. 30Hồ Văn Cường
  8. 9Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 74'
  9. 98J. Soladio
  10. 23Đinh Xuân Tiến
  11. 19M. Olaha

Запасні 9

  1. 15Trần Đình Tiến ▲ 74'
  2. 2Vương Văn Huy ▲ 84'
  3. 5Lê Văn Thành
  4. 6Hồ Sỹ Sâm
  5. 11Trần Mạnh Quỳnh
  6. 17Trần Nam Hải
  7. 25Trần Văn Tiến ▲ 74'
  8. 28Hồ Phúc Tịnh
  9. 37Đặng Văn Lắm
Бінь Зионг Тренер: Nguyễn Quốc Tuấn
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 4Nguyễn Thành Lộc ▼ 74'
  3. 5G. N'Diaye
  4. 8M. Oloya
  5. 39G. Kizito
  6. 15Trương Dũ Đạt
  7. 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 68'
  8. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 90'
  9. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 74'
  10. 9R. Gordon
  11. 11Bùi Vĩ Hào

Запасні 9

  1. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 68'
  2. 7Nguyễn Thanh Long ▲ 74'
  3. 26Lưu Tự Nhân ▲ 74'
  4. 31A Sân ▲ 90'
  5. 1Nguyễn Sơn Hải
  6. 6Nguyễn Trọng Huy
  7. 17Tống Anh Tỷ
  8. 18Hà Trung Hậu
  9. 21Trần Đình Khương

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

19Матчі23
20Забито30
21Пропущено28
1.05Голів за матч1.3
6Сухих матчів5
7Більше 2.5 гола12
11Другий тайм11

Особисті зустрічі

Сторінка матчу