Шонглам Нгеан vs Бінь Зионг
Підсумковий рахунок: Шонглам Нгеан 0:2 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 29 липня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Шонглам Нгеан, 1 нічиїх, 3 перемог у Бінь Зионг.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Relegation Round · Тур 3
- Суддя
- Hoàng Thanh Bình
- Форма
- WLLWW Шонглам Нгеан
- LWWWD Бінь Зионг
- 3' 0-1 Nguyễn Tiến Linh
- 24' N. H. Tran
- 38' ▲ Bùi Vĩ Hào ▼ R. Gordon
- 38' ▲ Tống Anh Tỷ ▼ Võ Hoàng Minh Khoa
- HT0-1
- 46' ▲ Vương Văn Huy ▼ Quế Ngọc Hải
- 46' ▲ Hồ Khắc Lương ▼ Nguyễn Trọng Hoàng
- 68' ▲ Nguyễn Thành Lộc ▼ Nguyễn Trần Việt Cường
- 68' ▲ Đoàn Hải Quân ▼ Đoàn Tuấn Cảnh
- 70' ▲ Trần Đình Tiến ▼ Đinh Xuân Tiến
- 70' ▲ Phan Xuân Đại ▼ Ngô Văn Lương
- 77' ▲ Trần Đình Khương ▼ N. Olsen
- 85' 0-2 Nguyễn Thành Lộc
- 90'+1 ▲ Bùi Đình Châu ▼ Mai Sỹ Hoàng
- FT0-2
Склади
- 1Nguyễn Văn Việt II
- 33V. Gašpuitis
- 3Quế Ngọc Hải ▼ 46'
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 17Trần Nam Hải
- 9Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 46'
- 79Mai Sỹ Hoàng ▼ 90'
- 11Trần Mạnh Quỳnh
- 23Đinh Xuân Tiến ▼ 70'
- 19M. Olaha
- 20Ngô Văn Lương ▼ 70'
Запасні 9
- 2Vương Văn Huy ▲ 46'
- 24Hồ Khắc Lương ▲ 46'
- 15Trần Đình Tiến ▲ 70'
- 21Phan Xuân Đại ▲ 70'
- 4Bùi Đình Châu ▲ 90'
- 14Nguyễn Văn Việt I
- 18Nguyễn Văn Hoàng
- 37Đặng Văn Lắm
- 86Thái Bá Sang
- 25Trần Minh Toàn
- 7Nguyễn Thanh Long
- 34Lê Quang Hùng
- 95Cassius
- 39G. Kizito
- 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 68'
- 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 38'
- 28N. Olsen ▼ 77'
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 68'
- 9R. Gordon ▼ 38'
Запасні 9
- 11Bùi Vĩ Hào ▲ 38'
- 17Tống Anh Tỷ ▲ 38'
- 4Nguyễn Thành Lộc ▲ 68'
- 27Đoàn Hải Quân ▲ 68'
- 21Trần Đình Khương ▲ 77'
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 14Trần Hoàng Phương
- 18Hà Trung Hậu
- 66Nguyễn Tuấn Mạnh
Статистика
01
00
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Порівняння
19Матчі23
20Забито30
21Пропущено28
1.05Голів за матч1.3
6Сухих матчів5
7Більше 2.5 гола12
11Другий тайм11