Хоанг Ань Зя Лай
1 : 1
FT · Перерва 1:1
·
Тханьхоа

Хоанг Ань Зя Лай vs Тханьхоа

Підсумковий рахунок: Хоанг Ань Зя Лай 1:1 Тханьхоа у турнірі V-ліга 1, 30 травня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай, 6 нічиїх, 0 перемог у Тханьхоа.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 22
Форма
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
DLLWL Тханьхоа
  1. 20' Đinh Thanh Bình 1-0
  2. 28' 1-1 Luiz Antônio
  3. 34' Dinh Tien Thanh
  4. 39' Huynh Tan Tai
  5. HT1-1
  6. 53' T. Q. Thinh
  7. 59' Nguyễn Văn Triệu Nguyễn Quốc Việt
  8. 66' Lê Quốc Phương Lâm Ti Phông
  9. 67' Nguyễn Hữu Anh Tài Nguyễn Thanh Nhân
  10. 67' Võ Đình Lâm Trần Minh Vương
  11. 73' Võ Nguyên Hoàng R. Gordon
  12. 77' Nguyễn Đức Việt Huỳnh Tấn Tài
  13. 90'+4 Dinh Thanh Binh
  14. FT1-1

Склади

Хоанг Ань Зя Лай Тренер: Vũ Tiến Thành
  1. 36Bùi Tiến Dũng
  2. 33Jairo
  3. 3Trần Quang Thịnh
  4. 15Nguyễn Thanh Nhân ▼ 67'
  5. 62Phan Du Học
  6. 17Huỳnh Tấn Tài ▼ 77'
  7. 10Trần Minh Vương ▼ 67'
  8. 8Châu Ngọc Quang
  9. 86Dụng Quang Nho
  10. 9Đinh Thanh Bình
  11. 19Nguyễn Quốc Việt ▼ 59'

Запасні 9

  1. 21Nguyễn Văn Triệu ▲ 59'
  2. 5Nguyễn Hữu Anh Tài ▲ 67'
  3. 60Võ Đình Lâm ▲ 67'
  4. 24Nguyễn Đức Việt ▲ 77'
  5. 18Lê Hữu Phước
  6. 27Phan Đình Vũ Hải
  7. 28Nguyễn Kiên Quyết
  8. 29Âu Dương Quân
  9. 71A Hoàng
Тханьхоа Тренер: V. Popov
  1. 1Nguyễn Thanh Thắng
  2. 16Đinh Tiến Thành
  3. 7Nguyễn Thanh Long
  4. 18Đinh Viết Tú
  5. 28Hoàng Thái Bình
  6. 88Luiz Antônio
  7. 34Doãn Ngọc Tân
  8. 27A Mít
  9. 12Nguyễn Thái Sơn
  10. 17Lâm Ti Phông ▼ 66'
  11. 11R. Gordon ▼ 73'

Запасні 9

  1. 19Lê Quốc Phương ▲ 66'
  2. 8Võ Nguyên Hoàng ▲ 73'
  3. 2Hoàng Đình Tùng
  4. 4B. van Meurs
  5. 20Nguyễn Trọng Hùng
  6. 29Đoàn Ngọc Hà
  7. 52Nguyễn Trọng Phú
  8. 67Trịnh Xuân Hoàng
  9. 91Lê Thanh Bình

Статистика

03
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

33Матчі36
31Забито49
41Пропущено49
0.94Голів за матч1.36
9Сухих матчів9
13Більше 2.5 гола17
11Другий тайм27

Особисті зустрічі

Сторінка матчу