Хоанг Ань Зя Лай
2 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Тханьхоа

Хоанг Ань Зя Лай vs Тханьхоа

Підсумковий рахунок: Хоанг Ань Зя Лай 2:0 Тханьхоа у турнірі V-ліга 1, 24 липня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай, 6 нічиїх, 0 перемог у Тханьхоа.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 9
Суддя
Lê Vũ Linh
Форма
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
DLLWL Тханьхоа
  1. 23' Gustavo
  2. 25' Lương Xuân Trườngпен. 1-0
  3. 38' Luong Xuan Truong
  4. HT1-0
  5. 46' Lê Xuân Hùng Nguyễn Trọng Hùng
  6. 46' Đinh Tiến Thành Trịnh Văn Lợi
  7. 51' Nguyễn Văn Toàn 2-0
  8. 54' Vũ Xuân Cường Đinh Tiến Thành
  9. 58' N. T. Doan
  10. 58' T. L. Le Pham
  11. 66' Lê Ngọc Nam Lê Văn Thắng
  12. 77' Trần Bảo Toàn Lương Xuân Trường
  13. 79' Nguyễn Hữu Dũng Lê Quốc Phương
  14. 85' Võ Đình Lâm Nguyễn Văn Toàn
  15. 90'+2 Nguyễn Thanh Nhân Nguyễn Tuấn Anh
  16. FT2-0

Склади

Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 1Dương Văn Lợi
  2. 94Maurício
  3. 2Lê Văn Sơn
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  5. 40Ahn Sae-Hee
  6. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  7. 8Trần Minh Vương
  8. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 90'
  9. 6Lương Xuân Trường ▼ 77'
  10. 30Brandão
  11. 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 85'

Запасні 9

  1. 20Trần Bảo Toàn ▲ 77'
  2. 60Võ Đình Lâm ▲ 85'
  3. 23Nguyễn Thanh Nhân ▲ 90'
  4. 12Tiêu Ê Xal
  5. 22Nguyễn Nhĩ Khang
  6. 25Trần Trung Kiên
  7. 28Nguyễn Văn Việt
  8. 34Lê Hữu Phước
  9. 82A Hoàng
Тханьхоа Тренер: L. Petrović
  1. 25Nguyễn Thanh Diệp
  2. 42V. Kamhuka
  3. 15Trịnh Văn Lợi ▼ 46'
  4. 95Gustavo
  5. 19Lê Quốc Phương ▼ 79'
  6. 8Zé Paulo
  7. 34Doãn Ngọc Tân
  8. 4Đàm Tiến Dũng
  9. 11Lê Phạm Thành Long
  10. 20Nguyễn Trọng Hùng ▼ 46'
  11. 10Lê Văn Thắng ▼ 66'

Запасні 9

  1. 9Lê Xuân Hùng ▲ 46'
  2. 16Đinh Tiến Thành ▲ 46'
  3. 3Vũ Xuân Cường ▲ 54'
  4. 32Lê Ngọc Nam ▲ 66'
  5. 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 79'
  6. 21Nguyễn Đình Huyên
  7. 26Trần Bửu Ngọc
  8. 27A Mít
  9. 29Đoàn Ngọc Hà

Статистика

01
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

35Матчі29
35Забито35
39Пропущено39
1Голів за матч1.21
10Сухих матчів9
10Більше 2.5 гола13
15Другий тайм18

Особисті зустрічі

Сторінка матчу