Тханьхоа
2 : 3
FT · Перерва 0:1
·
Хоанг Ань Зя Лай

Тханьхоа vs Хоанг Ань Зя Лай

Підсумковий рахунок: Тханьхоа 2:3 Хоанг Ань Зя Лай у турнірі V-ліга 1, 13 листопада 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 0 перемог у Тханьхоа, 6 нічиїх, 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 25
Стадіон
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Суддя
Trần Đình Thịnh
Форма
DLLWL Тханьхоа
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
  1. 9' 0-1 Trần Minh Vương
  2. HT0-1
  3. 46' Lê Văn Sơn Trần Bảo Toàn
  4. 46' Nguyễn Tuấn Anh A Hoàng
  5. 49' 0-2 Nguyễn Văn Toàn
  6. 57' Hoàng Đình Tùng 1-2
  7. 60' Nguyễn Đức Việt Lương Xuân Trường
  8. 67' Zé Pauloпен. 2-2
  9. 75' Lê Quốc Phương Hoàng Đình Tùng
  10. 80' X. H. Le
  11. 80' H. D. Nguyen Phong
  12. 87' 2-3 Nguyễn Tuấn Anh
  13. 90'+3 Gustavo
  14. 90' Nguyễn Hữu Dũng Nguyễn Thái Sơn
  15. 90'+3 Nguyễn Thanh Nhân Trần Minh Vương
  16. FT2-3

Склади

Тханьхоа Тренер: L. Petrović
  1. 23Trịnh Xuân Hoàng
  2. 16Đinh Tiến Thành
  3. 95Gustavo Santana
  4. 3Vũ Xuân Cường
  5. 8Zé Paulo
  6. 27A Mít
  7. 9Lê Xuân Hùng
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 12Nguyễn Thái Sơn ▼ 90'
  10. 29Đoàn Ngọc Hà
  11. 2Hoàng Đình Tùng ▼ 75'

Запасні 9

  1. 19Lê Quốc Phương ▲ 75'
  2. 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 90'
  3. 15Trịnh Văn Lợi
  4. 20Nguyễn Trọng Hùng
  5. 21Nguyễn Đình Huyên
  6. 25Nguyễn Thanh Diệp
  7. 26Trần Bửu Ngọc
  8. 32Lê Ngọc Nam
  9. 89Lục Xuân Hưng
Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 94Maurício
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. 40Ahn Sae-Hee
  5. 82A Hoàng ▼ 46'
  6. 8Trần Minh Vương ▼ 90'
  7. 6Lương Xuân Trường ▼ 60'
  8. 17Vũ Văn Thanh
  9. 92Bruno Henrique
  10. 9Nguyễn Văn Toàn
  11. 20Trần Bảo Toàn ▼ 46'

Запасні 9

  1. 2Lê Văn Sơn ▲ 46'
  2. 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 46'
  3. 24Nguyễn Đức Việt ▲ 60'
  4. 23Nguyễn Thanh Nhân ▲ 90'
  5. 1Dương Văn Lợi
  6. 5Trần Hữu Đông Triều
  7. 12Tiêu Ê Xal
  8. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  9. 28Nguyễn Văn Việt ▲ 60'

Статистика

02
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

29Матчі35
35Забито35
39Пропущено39
1.21Голів за матч1
9Сухих матчів10
13Більше 2.5 гола10
18Другий тайм15

Особисті зустрічі

Сторінка матчу