Хоанг Ань Зя Лай
2 : 2
FT · Перерва 1:0
·
Тханьхоа

Хоанг Ань Зя Лай vs Тханьхоа

Підсумковий рахунок: Хоанг Ань Зя Лай 2:2 Тханьхоа у турнірі V-ліга 1, 19 травня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай, 6 нічиїх, 0 перемог у Тханьхоа.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 8
Суддя
Nguyễn Ngọc Châu
Форма
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
DLLWL Тханьхоа
  1. 23' Trần Minh Vương 1-0
  2. 27' Nguyen Minh Tung
  3. HT1-0
  4. 46' Nguyễn Thái Sơn Nguyễn Trọng Hùng
  5. 46' Lâm Ti Phông Nguyễn Sỹ Nam
  6. 53' Conrado
  7. 59' 1-1 Conrado
  8. 75' Đinh Thanh Bình Châu Ngọc Quang
  9. 77' 1-2 Bruno Catanhede
  10. 84' Nguyễn Quốc Việt Paollo
  11. 86' Đinh Thanh Bình 2-2
  12. 87' Dinh Thanh Binh
  13. 87' Trịnh Văn Lợi A Mít
  14. 87' Doãn Ngọc Tân Nguyễn Hữu Dũng
  15. 90' Nguyễn Đức Việt Trần Minh Vương
  16. FT2-2

Склади

Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 44P. Diakité
  3. 2Lê Văn Sơn
  4. 23Nguyễn Thanh Nhân
  5. 8Trần Minh Vương ▼ 90'
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh
  7. 4Châu Ngọc Quang ▼ 75'
  8. 86Dụng Quang Nho
  9. 12Brandão
  10. 20Trần Bảo Toàn
  11. 7Paollo ▼ 84'

Запасні 9

  1. 9Đinh Thanh Bình ▲ 75'
  2. 19Nguyễn Quốc Việt ▲ 90'
  3. 24Nguyễn Đức Việt ▲ 90'
  4. 1Dương Văn Lợi
  5. 5Nguyễn Hữu Anh Tài
  6. 6Trần Thanh Sơn
  7. 27Nguyễn Văn Triệu
  8. 28Nguyễn Văn Anh
  9. 82A Hoàng
Тханьхоа Тренер: V. Popov
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 16Đinh Tiến Thành
  3. 5Nguyễn Minh Tùng
  4. 6Nguyễn Sỹ Nam ▼ 46'
  5. 28Hoàng Thái Bình
  6. 7Nguyễn Hữu Dũng ▼ 87'
  7. 27A Mít ▼ 87'
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 20Nguyễn Trọng Hùng ▼ 46'
  10. 77Conrado
  11. 37Bruno Catanhede

Запасні 9

  1. 12Nguyễn Thái Sơn ▲ 46'
  2. 17Lâm Ti Phông ▲ 46'
  3. 15Trịnh Văn Lợi ▲ 87'
  4. 34Doãn Ngọc Tân ▲ 87'
  5. 1Lương Bá Sơn
  6. 2Hoàng Đình Tùng
  7. 10Lê Văn Thắng
  8. 19Lê Quốc Phương
  9. 29Đoàn Ngọc Hà

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

20Матчі24
21Забито36
20Пропущено23
1.05Голів за матч1.5
6Сухих матчів11
6Більше 2.5 гола10
14Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу