نادي كوانغ نام
1 : 2
FT · الشوط الأول 0:0
·
بينه دونغ

نادي كوانغ نام vs بينه دونغ

النتيجة النهائية: نادي كوانغ نام 1-2 بينه دونغ في الدوري الفيتنامي، 9 فبراير 2025. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 3 فوز لـنادي كوانغ نام، 4 تعادل، 3 فوز لـبينه دونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 12
الأداء الأخير
DLWLD نادي كوانغ نام
LWWWD بينه دونغ
  1. 16' G. Kizito
  2. 30' Võ Văn Toàn Uông Ngọc Tiến
  3. HT0-0
  4. 61' Que Ngoc Hai
  5. 64' Trương Thanh Vương Hoàng Thế Tài
  6. 64' Ngân Văn Đại Vũ Tiến Long
  7. 67' 0-1 Jan
  8. 72' Nguyen Duy Duong
  9. 73' Nguyễn Văn Đạt Trần Hoàng Hưng
  10. 73' Hoàng Vũ Samson Nguyễn Duy Dương
  11. 75' 0-2 Nguyễn Tiến Linh
  12. 87' Nguyễn Hải Huy Võ Hoàng Minh Khoa
  13. 90'+8 Trần Hoàng Bảo Nguyễn Trần Việt Cường
  14. 90'+8 C. Dipita Nguyễn Thành Nhân
  15. 90'+8 Nguyễn Thành Kiên Nguyễn Tiến Linh
  16. 90'+8 C. Atshimene 1-2
  17. FT1-2

التشكيلات

نادي كوانغ نام المدرب: Văn Sỹ Sơn
  1. 1Nguyễn Văn Công
  2. 17Uông Ngọc Tiến ▼ 30'
  3. 2Vũ Tiến Long ▼ 64'
  4. 35Nguyễn Duy Dương ▼ 73'
  5. 13Khổng Minh Gia Bảo
  6. 5A. Eyenga
  7. 8Phan Thanh Hậu
  8. 12Trần Hoàng Hưng ▼ 73'
  9. 98Hoàng Thế Tài ▼ 64'
  10. 94U. Oduenyi
  11. 90C. Atshimene

البدلاء 9

  1. 18Võ Văn Toàn ▲ 30'
  2. 15Trương Thanh Vương ▲ 64'
  3. 29Ngân Văn Đại ▲ 64'
  4. 14Nguyễn Văn Đạt ▲ 73'
  5. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 73'
  6. 3Trần Ngọc Hiệp
  7. 20Lê Vũ Quốc Nhật
  8. 26Tống Đức An
  9. 28Phù Trung Phong
بينه دونغ المدرب: Nguyễn Công Mạnh
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 93Jan
  4. 17Võ Minh Trọng
  5. 39G. Kizito
  6. 12O. Abdurakhmanov
  7. 10Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 87'
  8. 16Nguyễn Thành Nhân ▼ 90'
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 90'
  10. 7Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 90'
  11. 11Bùi Vĩ Hào

البدلاء 9

  1. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 87'
  2. 24Trần Hoàng Bảo ▲ 90'
  3. 29C. Dipita ▲ 90'
  4. 33Nguyễn Thành Kiên ▲ 90'
  5. 9Hà Đức Chinh
  6. 19Trần Duy Khánh
  7. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  8. 23Vũ Tuyên Quang
  9. 77Nghiêm Xuân Tú

إحصائيات

01
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي نام دينه
26 51 - 18 +33 57
2
نادي هانوي لكرة القدم
26 46 - 25 +21 49
3
كونغ آن نيان دان
26 45 - 23 +22 45
4
نادي فيتيل
26 43 - 29 +14 44
5
هونغ لينه ها تينه
26 24 - 20 +4 36
6
هايفونغ
26 29 - 27 +2 35
7
بينه دونغ
26 31 - 40 -9 32
8
نادي إف إل سي تان هوا
26 32 - 33 -1 31
9
هوانغ آنه جيا لاي
26 34 - 41 -7 29
10
هوشي منه
26 19 - 36 -17 28
11
نادي كوانغ نام
26 27 - 36 -9 26
12
نادي سونغ لام نغي أن
26 22 - 36 -14 26
13
نادي إس إتش بي دا نانغ
26 24 - 42 -18 25
14
بينه دينه
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 احتمال الهبوط هبوط

مقارنة

27المباريات30
29سجل38
40استقبل48
1.07أهداف لكل مباراة1.27
7شباك نظيفة5
12أكثر من 2.5 هدف18
19الشوط الثاني25

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة