نادي كوانغ نام
2 : 1
FT · الشوط الأول 0:0
·
بينه دونغ

نادي كوانغ نام vs بينه دونغ

النتيجة النهائية: نادي كوانغ نام 2-1 بينه دونغ في الدوري الفيتنامي، 21 مايو 2024. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 3 فوز لـنادي كوانغ نام، 4 تعادل، 3 فوز لـبينه دونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 20
الملعب
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
الأداء الأخير
DLWLD نادي كوانغ نام
LWWWD بينه دونغ
  1. 40' Hoàng Vũ Samson Phan Thanh Hậu
  2. HT0-0
  3. 55' Yago 1-0
  4. 57' Hoang Vu Samson
  5. 59' H. H. Tran
  6. 67' Lê Hải Đức Võ Văn Toàn
  7. 67' Nguyễn Văn Trạng Phù Trung Phong
  8. 69' Nguyễn Trần Việt Cường Bùi Duy Thường
  9. 72' Yago 2-0
  10. 77' Quế Ngọc Hải Nguyễn Tiến Linh
  11. 77' Nguyễn Hải Huy Lê Quang Hùng
  12. 80' 2-1 C. Atshimene
  13. 83' L. H. Duc
  14. 83' Nguyễn Vũ Hoàng Dương Lê Xuân Tú
  15. 83' Hoàng Thế Tài Yago
  16. 89' Tống Anh Tỷ Võ Hoàng Minh Khoa
  17. 89' Huỳnh Tiến Đạt J. Onoja
  18. FT2-1

التشكيلات

نادي كوانغ نام المدرب: Văn Sỹ Sơn
  1. 1Nguyễn Văn Công
  2. 16Mạc Đức Việt Anh
  3. 66S. Eze
  4. 8Phan Thanh Hậu ▼ 40'
  5. 12Trần Hoàng Hưng
  6. 10Mạch Ngọc Hà
  7. 28Phù Trung Phong ▼ 67'
  8. 30Conrado
  9. 14Yago ▼ 83'
  10. 25Lê Xuân Tú ▼ 83'
  11. 18Võ Văn Toàn ▼ 67'

البدلاء 9

  1. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 40'
  2. 6Lê Hải Đức ▲ 67'
  3. 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 67'
  4. 36Nguyễn Vũ Hoàng Dương ▲ 83'
  5. 98Hoàng Thế Tài ▲ 83'
  6. 3Trần Ngọc Hiệp
  7. 4Nguyễn Tăng Tiến
  8. 9Lê Văn Nam
  9. 34Nguyễn Tiến Mạnh
بينه دونغ المدرب: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 34Lê Quang Hùng ▼ 77'
  3. 4Jan
  4. 21Trần Đình Khương
  5. 39G. Kizito
  6. 88Bùi Duy Thường ▼ 69'
  7. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 89'
  8. 5J. Onoja ▼ 89'
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 77'
  10. 90C. Atshimene
  11. 11Bùi Vĩ Hào

البدلاء 9

  1. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 69'
  2. 3Quế Ngọc Hải ▲ 77'
  3. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 77'
  4. 8Tống Anh Tỷ ▲ 89'
  5. 26Huỳnh Tiến Đạt ▲ 89'
  6. 6C. Tran
  7. 10Hồ Sỹ Giáp
  8. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  9. 23Vũ Tuyên Quang

إحصائيات

03
00

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي نام دينه
26 60 - 38 +22 53
2
بينه دينه
26 47 - 28 +19 47
3
نادي هانوي لكرة القدم
26 45 - 37 +8 43
4
هوشي منه
26 30 - 26 +4 40
5
نادي فيتيل
26 29 - 28 +1 38
6
كونغ آن نيان دان
26 44 - 35 +9 37
7
هايفونغ
26 42 - 39 +3 35
8
نادي إف إل سي تان هوا
26 34 - 39 -5 35
9
بينه دونغ
26 33 - 34 -1 35
10
هوانغ آنه جيا لاي
26 22 - 35 -13 32
11
نادي كوانغ نام
26 34 - 36 -2 32
12
نادي سونغ لام نغي أن
26 27 - 32 -5 30
13
هونغ لينه ها تينه
26 25 - 32 -7 30
14
سانا خان هوا
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 احتمال الهبوط هبوط

مقارنة

28المباريات31
39سجل39
39استقبل37
1.39أهداف لكل مباراة1.26
8شباك نظيفة9
14أكثر من 2.5 هدف13
24الشوط الثاني29

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة