نادي كوانغ نام
1 : 2
FT · الشوط الأول 1:1
·
بينه دونغ

نادي كوانغ نام vs بينه دونغ

النتيجة النهائية: نادي كوانغ نام 1-2 بينه دونغ في الدوري الفيتنامي، 17 يونيو 2020. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 3 فوز لـنادي كوانغ نام، 4 تعادل، 3 فوز لـبينه دونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 5
الحكم
Nguyễn Đình Thái
الأداء الأخير
DLWLD نادي كوانغ نام
LWWWD بينه دونغ
  1. 9' Nguyễn Hoàng Quốc Chí 1-0
  2. 26' 1-1 Nguyễn Tiến Linh
  3. 39' To Van Vu
  4. HT1-1
  5. 60' Hồ Sỹ Giáp Trần Duy Khánh
  6. 73' Phan Đình Thắng Hà Minh Tuấn
  7. 76' Tống Anh Tỷ Nguyễn Trọng Huy
  8. 77' Dao Duy Khanh
  9. 78' 1-2 Hédipoج.
  10. 83' Nguyễn Văn Trạng Nguyễn Hoàng Quốc Chí
  11. 87' Nguyen Thanh Long
  12. 88' Trịnh Duy Long Đinh Thanh Trung
  13. 88' Nguyễn Huy Hùng Nguyễn Hồng Sơn
  14. 89' Nguyen Trung Dai Duong Nguyễn Tiến Linh
  15. 89' Đào Tấn Lộc Hédipo
  16. 90'+2 A. H. Nguyen
  17. FT1-2

التشكيلات

نادي كوانغ نام المدرب: Vũ Hồng Việt
  1. 25Phạm Văn Cường
  2. 24Lucas
  3. 15Đào Duy Khánh
  4. 22Trịnh Văn Hà
  5. 7Đinh Thanh Trung ▼ 88'
  6. 92Nguyễn Anh Hùng
  7. 8Zé Paulo
  8. 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▼ 83'
  9. 73Nguyễn Hồng Sơn ▼ 88'
  10. 9Hà Minh Tuấn ▼ 73'
  11. 23P. Kébé

البدلاء 9

  1. 10Phan Đình Thắng ▲ 73'
  2. 18Nguyễn Văn Trạng ▲ 83'
  3. 12Trịnh Duy Long ▲ 88'
  4. 14Nguyễn Huy Hùng ▲ 88'
  5. 4Trần Văn Tâm
  6. 6Đặng Hữu Phước
  7. 16Nguyễn Như Tuấn
  8. 26Trần Văn Chiến
  9. 38Lê Đức Lộc
بينه دونغ المدرب: Nguyễn Thanh Sơn
  1. 25Trần Đức Cường
  2. 7Nguyễn Thanh Long
  3. 4Hồ Tấn Tài
  4. 2Nguyễn Hùng Thiện Đức
  5. 88A. Rabo
  6. 12Trần Duy Khánh ▼ 60'
  7. 6Nguyễn Trọng Huy ▼ 76'
  8. 28Tô Văn Vũ
  9. 20Y. Touré
  10. 10Hédipo ▼ 89'
  11. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 89'

البدلاء 9

  1. 27Hồ Sỹ Giáp ▲ 60'
  2. 17Tống Anh Tỷ ▲ 76'
  3. 18Nguyen Trung Dai Duong ▲ 89'
  4. 21Đào Tấn Lộc ▲ 89'
  5. 3Nguyễn Thanh Thảo
  6. 8Nguyễn Anh Tài
  7. 14Trần Hoàng Phương
  8. 16Nguyễn Trần Việt Cường
  9. 30Lại Tuấn Vũ

إحصائيات

02
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي إس إتش بي دا نانغ
18 26 - 22 +4 23
1
نادي فيتيل
20 29 - 16 +13 41
2
نادي سونغ لام نغي أن
18 17 - 21 -4 23
2
نادي هانوي لكرة القدم
20 37 - 16 +21 39
3
نادي إف إل سي تان هوا
18 16 - 22 -6 21
3
نادي سايغون
20 30 - 19 +11 34
4
نادي تان كوانغ نين
20 27 - 26 +1 31
4
هايفونغ
18 15 - 25 -10 19
5
نادي نام دينه
18 19 - 30 -11 18
5
هوشي منه
20 30 - 26 +4 28
6
بينه دونغ
20 26 - 22 +4 28
6
نادي كوانغ نام
18 28 - 41 -13 18
7
هوانغ آنه جيا لاي
20 27 - 36 -9 23
8
هونغ لينه ها تينه
20 19 - 24 -5 20
AFC Champions League Qualifiers

مقارنة

21المباريات22
31سجل28
46استقبل26
1.48أهداف لكل مباراة1.27
1شباك نظيفة5
17أكثر من 2.5 هدف9
15الشوط الثاني13

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة