نادي إس إتش بي دا نانغ vs نادي فيتيل
النتيجة النهائية: نادي إس إتش بي دا نانغ 0-0 نادي فيتيل في الدوري الفيتنامي، 12 أبريل 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 0 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ، 4 تعادل، 6 فوز لـنادي فيتيل.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 6
- الملعب
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- الحكم
- Lê Vũ Linh
- الأداء الأخير
- WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
- DWLWL نادي فيتيل
- 23' Nguyen Thanh Binh
- HT0-0
- 46' ▲ Phan Văn Long ▼ Đặng Anh Tuấn
- 46' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Phạm Đình Duy
- 66' ▲ Dương Văn Hào ▼ Nguyễn Đức Hoàng Minh
- 71' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ N. Olsen
- 71' ▲ Đào Nhật Minh ▼ Võ Ngọc Toàn
- 75' ▲ Đinh Tuấn Tài ▼ Nhâm Mạnh Dũng
- 75' ▲ Trần Danh Trung ▼ Nguyễn Hữu Thắng
- 83' ▲ Trần Hoàng Sơn ▼ J. Abdumuminov
- 89' ▲ Giang Trần Quách Tân ▼ Nguyễn Phi Hoàng
- 90'+1 Giang T. Quach Tan
- FT0-0
التشكيلات
- 25Phạm Văn Cường
- 3Mauricio
- 20Lương Duy Cương
- 19Trịnh Văn Quang
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 46'
- 8Võ Ngọc Toàn ▼ 71'
- 22Nguyễn Công Nhật
- 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 89'
- 11N. Olsen ▼ 71'
- 7Rodrigo
- 17Phạm Đình Duy ▼ 46'
البدلاء 9
- 9Phan Văn Long ▲ 46'
- 92Hà Minh Tuấn ▲ 46'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 71'
- 14Đào Nhật Minh ▲ 71'
- 27Giang Trần Quách Tân ▲ 89'
- 1Phan Văn Biểu
- 67Lâm Quí
- 86Liễu Quang Vinh
- 97Lâm Anh Quang
- 36Phạm Văn Phong
- 20Cao Trần Hoàng Hùng
- 3Nguyễn Thanh Bình
- 12Phan Tuấn Tài
- 7J. Abdumuminov ▼ 83'
- 88Bùi Duy Thường
- 28Nguyễn Hoàng Đức
- 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 75'
- 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▼ 66'
- 86Trương Tiến Anh
- 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 75'
البدلاء 9
- 39Dương Văn Hào ▲ 66'
- 6Đinh Tuấn Tài ▲ 75'
- 22Trần Danh Trung ▲ 75'
- 18Trần Hoàng Sơn ▲ 83'
- 5Trương Văn Thiết
- 15Nguyễn Xuân Kiên
- 16Nguyễn Huy Hùng
- 25Quàng Thế Tài
- 90Trần Mạnh Cường
إحصائيات
01
10
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
مقارنة
21المباريات29
14سجل42
23استقبل24
0.67أهداف لكل مباراة1.45
6شباك نظيفة16
5أكثر من 2.5 هدف13
7الشوط الثاني23