نادي إس إتش بي دا نانغ vs نادي فيتيل
النتيجة النهائية: نادي إس إتش بي دا نانغ 1-2 نادي فيتيل في الدوري الفيتنامي، 2 مايو 2021. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 0 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ، 4 تعادل، 6 فوز لـنادي فيتيل.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 12
- الملعب
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- الحكم
- Hoàng Thanh Bình
- الأداء الأخير
- DWDWL نادي إس إتش بي دا نانغ
- DWLWL نادي فيتيل
- 12' Hà Đức Chinh 1-0
- 25' Caique
- 34' C. Rodrigues
- 45' 1-1 Caique
- HT1-1
- 46' ▲ Rafaelson ▼ Hà Đức Chinh
- 46' ▲ Nguyễn Hoàng Đức ▼ Nguyễn Việt Phong
- 52' D. T. Bui
- 60' V. T. Truong
- 63' ▲ Lê Văn Đô ▼ Nguyễn Thanh Hải
- 66' ▲ Nguyễn Thanh Bình ▼ Trương Văn Thiết
- 80' ▲ Nguyễn Huy Hùng ▼ Đặng Anh Tuấn
- 80' ▲ Đỗ Thanh Thịnh ▼ Liễu Quang Vinh
- 85' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ Rafaelson
- 87' ▲ Vũ Minh Tuấn ▼ Bruno Matos
- 87' ▲ Nguyễn Đức Hoàng Minh ▼ Trương Tiến Anh
- 89' Nguyen Trong Dai
- 89' T. B. Nguy?n
- 90'+2 ▲ Nguyễn Hữu Thắng ▼ Caique
- 90'+1 1-2 Hoàng Minh Tâmهدف عكسي
- FT1-2
التشكيلات
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 66Trần Đình Hoàng
- 93Jan
- 27Liễu Quang Vinh ▼ 80'
- 7Nguyễn Thanh Hải ▼ 63'
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 80'
- 5Võ Ngọc Toàn
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 89Claudecir
- 9Hà Đức Chinh ▼ 46'
البدلاء 9
- 97Rafaelson ▲ 46'
- 36Lê Văn Đô ▲ 63'
- 14Nguyễn Huy Hùng ▲ 80'
- 18Đỗ Thanh Thịnh ▲ 80'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 85'
- 15Huỳnh Minh Đoàn
- 20Vũ Ngọc Thịnh
- 25Phan Văn Biểu
- 29Huỳnh Công Đến
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Quế Ngọc Hải
- 4Bùi Tiến Dũng
- 5Trương Văn Thiết ▼ 66'
- 77Nguyễn Trọng Đại
- 11J. Abdumuminov
- 18Bruno Matos ▼ 87'
- 88Bùi Duy Thường
- 7Caique ▼ 90'
- 68Nguyễn Việt Phong ▼ 46'
- 29Trương Tiến Anh ▼ 87'
البدلاء 8
- 28Nguyễn Hoàng Đức ▲ 46'
- 93Nguyễn Thanh Bình ▲ 66'
- 6Vũ Minh Tuấn ▲ 87'
- 92Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 87'
- 22Nguyễn Hữu Thắng ▲ 90'
- 23Cao Trần Hoàng Hùng
- 25Quàng Thế Tài
- 33Dương Văn Hào
إحصائيات
01
50
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 23 - 9 | +14 | 29 | |
| 2 | 12 | 16 - 9 | +7 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 11 | +1 | 19 | |
| 4 | 12 | 23 - 21 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 18 - 15 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 7 | 12 | 17 - 14 | +3 | 16 | |
| 8 | 12 | 10 - 9 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 17 | -1 | 15 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 14 | |
| 13 | 12 | 6 - 14 | -8 | 13 | |
| 14 | 12 | 7 - 15 | -8 | 10 |
Relegation Round
مقارنة
16المباريات19
17سجل23
15استقبل19
1.06أهداف لكل مباراة1.21
7شباك نظيفة7
6أكثر من 2.5 هدف9
7الشوط الثاني10