نادي فيتيل vs نادي إس إتش بي دا نانغ
النتيجة النهائية: نادي فيتيل 1-1 نادي إس إتش بي دا نانغ في الدوري الفيتنامي، 23 يوليو 2020. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 6 فوز لـنادي فيتيل، 4 تعادل، 0 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 11
- الحكم
- Nguyễn Văn Chôm
- الأداء الأخير
- DWLWL نادي فيتيل
- WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
- 37' ▲ A Mít ▼ G. Tanda
- 39' 0-1 I. Jelićج.
- HT0-1
- 47' ▲ Vũ Minh Tuấn ▼ Trương Văn Thiết
- 49' T. D. Bui
- 64' ▲ Bùi Quang Khải ▼ Hồ Khắc Ngọc
- 64' ▲ Trương Tiến Anh ▼ Nguyễn Đức Chiến
- 67' Bùi Quang Khải 1-1
- 68' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ Hà Đức Chinh
- 74' ▲ Nguyễn Viết Thắng ▼ Phan Văn Long
- 78' ▲ Dương Văn Hào ▼ Nguyễn Trọng Hoàng
- FT1-1
التشكيلات
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 91Luizão
- 4Bùi Tiến Dũng
- 5Trương Văn Thiết ▼ 47'
- 8Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 78'
- 12Hồ Khắc Ngọc ▼ 64'
- 88Bùi Duy Thường
- 10Đặng Văn Trâm
- 21Nguyễn Đức Chiến ▼ 64'
- 37Bruno Catanhede
- 7Caique
البدلاء 9
- 6Vũ Minh Tuấn ▲ 47'
- 14Bùi Quang Khải ▲ 64'
- 29Trương Tiến Anh ▲ 64'
- 39Dương Văn Hào ▲ 78'
- 9Trần Ngọc Sơn
- 11Nguyễn Việt Phong
- 25Quàng Thế Tài
- 77Nguyễn Trọng Đại
- 99Nhâm Mạnh Dũng
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 20Võ Nhật Tân
- 88I. Jelić
- 6Đặng Anh Tuấn
- 54Nguyễn Tài Lộc
- 11Phan Văn Long ▼ 74'
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 24I. Akinade
- 77G. Tanda ▼ 37'
- 9Hà Đức Chinh ▼ 68'
البدلاء 9
- 8A Mít ▲ 37'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 68'
- 23Nguyễn Viết Thắng ▲ 74'
- 5Mạc Đức Việt Anh
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 14Võ Lý
- 18Đỗ Thanh Thịnh
- 19Võ Ngọc Toàn
- 27Lê Văn Sáu
إحصائيات
01
00
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
مقارنة
26المباريات20
41سجل27
21استقبل22
1.58أهداف لكل مباراة1.35
12شباك نظيفة7
12أكثر من 2.5 هدف8
14الشوط الثاني14