Costinha
Hậu vệ ·
Brighton & Hove Albion
Costinha, Brighton & Hove Albion, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
232Phút
6.59Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (1)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 12 / 29
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 0 | 0 | 6.59 | |
| 25/26 | 33 | 1 | 0 | 6.90 | |
| 24/25 | 29 | 0 | 1 | 6.89 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 36 | 3 | 3 | 6.95 | |
| 21/22 | 38 | 3 | 2 | ||
| 20/21 | 2 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 5 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Brighton & Hove Albion từ Olympiakos Piraeus | Chuyển nhượng |
| 9 thg 7, 2024 | Olympiakos Piraeus từ Rio Ave F.C. | € 2.5M |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2024/2025 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp2024/2025 | 1 | |
| Liga Portugal 22021/2022 | 1 | |
| UEFA U19 Championship | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 31 thg 1, 2025 | 2 thg 2, 2025 | 3 |
| Treo giò | 24 thg 5, 2023 | 26 thg 5, 2023 | 3 |