Bồ Đào Nha U19

Bồ Đào Nha U19

Quốc tế · UEFA U19 Championship - Qualification

Bồ Đào Nha U19: vị trí 1 trên bảng xếp hạng UEFA U19 Championship - Qualification — điểm: 5, số trận: 3. Trận tiếp theo: Bồ Đào Nha U19 vs Litva U19, 11 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bồ Đào Nha U19 4-0 Áo U19, 6 tháng 10.

Phong độ
DWWDW
HLV
Filipe Ramos · Từ 2024
Vị trí
1 · Đ: 5 · Tr: 3 →
Sân vận động
Elisa Stadion, Vaasa

Lịch thi đấu

11-11
Bồ Đào Nha U19
Litva U19
–
–
14-11
Bồ Đào Nha U19
Đức U19
–
–
17-11
Bồ Đào Nha U19
Thụy Điển U19
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
1,1
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
17–7–4
Sân khách
6–2–4
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,5
Hiệp hai
1,5 : 0,6
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 4-04× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 4-13× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies 3210 1341—
UEFA U19 Championship - Qualification 3120 212—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 14 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 6 · 12% 11% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 12 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 7 · 14% 10% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 22 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 7 · 14% 18% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 28 · 23% 46–60′ · Thủng lưới 7 · 14% 23% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 17 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 9 · 18% 14% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 31 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 15 · 29% 25% 29% 76–90

Trận có bàn thắng: 50, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu