Olympique Lyonnais
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AC Sparta Praha

Olympique Lyonnais vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-0 AC Sparta Praha tại UEFA Champions League, 11 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 3, hòa 0, AC Sparta Praha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 3rd Qualifying Round
Phong độ
LDWDW Olympique Lyonnais
LLWWW AC Sparta Praha
  1. 20' E. Nuamah 1-0
  2. 34' Adam Ševinský
  3. 37' J. Zeleny A. Irving
  4. HT1-0
  5. 54' Ainsley Maitland-Niles
  6. 63' S. Eneme R. Macek
  7. 63' E. Singhateh J. Brunes
  8. 66' A. Maitland-Niles · C. Tolisso 2-0
  9. 72' T. Morton 3-0
  10. 73' H. Sochurek A. Karabec
  11. 74' V. Vitalyos J. Mercado
  12. 76' C. Mata A. Maitland-Niles
  13. 76' K. Boudache E. Nuamah
  14. 85' J. Duranville M. Fofana
  15. 85' M. Ouedraogo Abner Vinicius
  16. 88' N. Nartey C. Tolisso
  17. 89' Matěj Ryneš
  18. FT3-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 6.9
  2. 98A. Maitland-Niles ▼ 76' 7.6
  3. 21R. Kluivert 7.2
  4. 19M. Niakhate 7.5
  5. 16Abner Vinicius ▼ 85' 7.6
  6. 6T. Tessmann 7.0
  7. 23T. Morton 8.7
  8. 7E. Nuamah ▼ 76' 7.5
  9. 8C. Tolisso ▼ 88' 8.3
  10. 11M. Fofana ▼ 85' 6.6
  11. 17L. Openda 6.2

Dự bị 11

  1. 25J. Bengui
  2. 40R. Descamps
  3. 22C. Mata ▲ 76' 6.6
  4. 26K. Boudache ▲ 76' 6.6
  5. 45R. Himbert
  6. 24J. Duranville ▲ 85' 6.7
  7. 99N. Nartey ▲ 88'
  8. 39M. de Carvalho
  9. 76M. Ouedraogo ▲ 85' 6.7
  10. 85N. Kamara
  11. 37S. Kango
AC Sparta Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Priske
  1. 44J. Surovcik 7.3
  2. 2M. Suchomel 5.7
  3. 19A. Sevinsky 5.3
  4. 25A. Sorensen 6.6
  5. 11M. Rynes 6.3
  6. 28R. Macek ▼ 63' 6.9
  7. 18A. Irving ▼ 37' 6.5
  8. 17J. Mercado ▼ 74' 6.9
  9. 10A. Karabec ▼ 73' 6.0
  10. 7J. Alcocer 6.7
  11. 14J. Brunes ▼ 63' 6.5

Dự bị 12

  1. 47K. Hegyi
  2. 54L. Franc
  3. 3P. Kaderabek
  4. 5S. Eneme ▲ 63' 6.7
  5. 29M. Vojta
  6. 24D. Holly
  7. 36G. Kuol
  8. 27E. Singhateh ▲ 63' 6.5
  9. 30J. Zeleny ▲ 37' 6.2
  10. 21J. Grimaldo
  11. 38H. Sochurek ▲ 73' 6.6
  12. 15V. Vitalyos ▲ 74' 6.6

Thống kê

017
111
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm6
11Trúng đích1
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị1
20Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
506Chuyền bóng398
435Chuyền chính xác329
86%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

15Trận đấu15
29Ghi được30
20Thủng lưới23
1.93Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu