Olympique Lyonnais
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Sparta Praha

Olympique Lyonnais vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-0 AC Sparta Praha tại UEFA Europa League, 4 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 3, hòa 0, AC Sparta Praha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
M. Mariani
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WWLLW AC Sparta Praha
  1. 7' A. Vindheim O. Čelůstka
  2. 40' Andreas Vindheim
  3. HT0-0
  4. 61' I. Slimani · R. Cherki 1-0
  5. 62' Ladislav Krejčí
  6. 63' I. Slimani · M. Caqueret 2-0
  7. 68' Bruno Guimarães M. Caqueret
  8. 68' M. Pulkrab J. Pešek
  9. 68' B. Dočkal M. Sáček
  10. 69' K. Toko Ekambi H. Aouar
  11. 69' Lucas Paquetá I. Slimani
  12. 82' B. Barcola R. Cherki
  13. 82' A. Karabec L. Haraslín
  14. 90'+2 K. Toko Ekambi · B. Barcola 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 7.9
  2. 21D. Da Silva 7.2
  3. 12Henrique 7.2
  4. 5J. Denayer 7.5
  5. 2S. Diomandé 7.0
  6. 29X. Shaqiri 7.2
  7. 23Thiago Mendes 7.2
  8. 8H. Aouar ▼ 69' 7.0
  9. 25M. Caqueret ▼ 68' 7.2
  10. 20I. Slimani ⚽2 ▼ 69' 8.6
  11. 18R. Cherki ▼ 82' 7.5

Dự bị 11

  1. 39Bruno Guimarães ▲ 68' 6.9
  2. 7K. Toko Ekambi ▲ 69' 7.2
  3. 10Lucas Paquetá ▲ 69' 6.6
  4. 45B. Barcola ▲ 82' 7.5
  5. 40K. Bonnevie
  6. 14L. Dubois
  7. 27J. Boateng
  8. 3Emerson
  9. 19H. Keita
  10. 16M. Barcola
  11. 4C. Lukeba
AC Sparta Praha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vrba
  1. 1F. Niţă 6.5
  2. 3O. Čelůstka ▼ 7'
  3. 27F. Panák 6.2
  4. 33D. Hancko 6.3
  5. 28T. Wiesner 6.3
  6. 8D. Pavelka 6.9
  7. 22L. Haraslín ▼ 82' 6.6
  8. 21J. Pešek ▼ 68' 6.7
  9. 16M. Sáček ▼ 68' 6.5
  10. 37Ladislav Krejci II 5.9
  11. 11M. Minchev 6.2

Dự bị 11

  1. 32A. Vindheim ▲ 7' 6.2
  2. 18M. Pulkrab ▲ 68' 6.6
  3. 10B. Dočkal ▲ 68' 7.5
  4. 36A. Karabec ▲ 82' 6.2
  5. 77D. Holec
  6. 14V. Drchal
  7. 9Ladislav Krejčí I
  8. 20A. Hložek
  9. 29M. Heča
  10. 4A. Gabriel
  11. 41M. Vitík

Thống kê

007
520
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm15
7Trúng đích4
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị0
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
559Chuyền bóng381
463Chuyền chính xác293
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
6 14 - 5 +9 13
1
Eintracht Frankfurt
6 10 - 6 +4 12
1
F.K. Spartak Moskva
6 10 - 9 +1 10
1
Galatasaray S.K.
6 7 - 3 +4 12
1
Monaco
6 7 - 4 +3 12
1
Olympique Lyonnais
6 16 - 5 +11 16
1
Sao Đỏ Beograd
6 6 - 4 +2 11
1
West Ham United
6 11 - 3 +8 13
2
GNK Dinamo Zagreb
6 9 - 6 +3 10
2
Olympiakos Piraeus
6 8 - 7 +1 9
2
Rangers F.C.
6 6 - 5 +1 8
2
Real Betis
6 12 - 12 0 10
2
Real Sociedad
6 9 - 6 +3 9
2
S.C. Braga
6 12 - 9 +3 10
2
S.S. Lazio
6 7 - 3 +4 9
2
S.S.C. Napoli
6 15 - 10 +5 10
3
AC Sparta Praha
6 6 - 9 -3 7
3
Celtic F.C.
6 13 - 15 -2 9
3
FC Midtjylland
6 7 - 7 0 9
3
Fenerbahçe S.K.
6 7 - 8 -1 6
3
Leicester City F.C.
6 12 - 11 +1 8
3
Olympique de Marseille
6 6 - 7 -1 7
3
PSV Eindhoven
6 9 - 8 +1 8
3
SK Rapid Wien
6 4 - 9 -5 6
4
Brøndby IF
6 2 - 11 -9 2
4
Ferencvárosi TC
6 5 - 12 -7 3
4
Genk
6 4 - 10 -6 5
4
Legia Warszawa
6 4 - 11 -7 6
4
Lokomotiv
6 2 - 9 -7 2
4
PFC Ludogorets Razgrad
6 3 - 8 -5 2
4
Royal Antwerp F.C.
6 6 - 10 -4 5
4
SK Sturm Graz
6 3 - 10 -7 2

So sánh

55Trận đấu61
105Ghi được127
75Thủng lưới77
1.91Bàn thắng mỗi trận2.08
14Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn38
54Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu