AC Sparta Praha vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 3-4 Olympique Lyonnais tại UEFA Europa League, 21 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 1, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Europa League · Group A · Vòng 3
- Sân vận động
- Generali Česká pojišťovna Arena, Praha
- Trọng tài
- M. Jug
- Phong độ
- LWWLL AC Sparta Praha
- DWLDW Olympique Lyonnais
- -5' Léo Dubois
- 4' L. Haraslín · M. Minchev 1-0
- 19' L. Haraslín · M. Minchev 2-0
- 24' Henrique
- 42' 2-1 K. Toko Ekambi · J. Boateng
- HT2-1
- 46' ▲ Lucas Paquetá ▼ T. Kadewere
- 46' ▲ Emerson ▼ Henrique
- 52' Malo Gusto
- 53' 2-2 H. Aouar
- 59' Lukáš Haraslín
- 59' Jérôme Boateng
- 62' Karl Toko Ekambi
- 63' ▲ B. Dočkal ▼ M. Minchev
- 67' 2-3 Lucas Paquetá · K. Toko Ekambi
- 68' Lucas Paquetá
- 69' ▲ S. Diomandé ▼ J. Boateng
- 73' ▲ Ladislav Krejci II ▼ M. Sáček
- 74' Malo Gusto
- 74' Malo Gusto
- 75' ▲ L. Dubois ▼ X. Shaqiri
- 80' David Pavelka
- 84' ▲ A. Karabec ▼ D. Pavelka
- 84' ▲ M. Polidar ▼ J. Pešek
- 85' Thiago Mendes
- 88' 2-4 K. Toko Ekambi · Bruno Guimarães
- 90'+5 ▲ M. Caqueret ▼ H. Aouar
- 90'+6 Ladislav Krejci II · D. Hancko 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 1F. Niţă 6.2
- 3O. Čelůstka 6.2
- 27F. Panák 6.9
- 33D. Hancko ⇢ 6.5
- 28T. Wiesner 6.5
- 8D. Pavelka ▼ 84' 6.3
- 22L. Haraslín ⚽2 8.9
- 21J. Pešek ▼ 84' 6.0
- 16M. Sáček ▼ 73' 6.3
- 11M. Minchev ⇢2 ▼ 63' 6.9
- 20A. Hložek 6.9
Dự bị 12
- 10B. Dočkal ▲ 63' 6.3
- 37Ladislav Krejci II ⚽ ▲ 73' 7.5
- 36A. Karabec ▲ 84' 6.3
- 24M. Polidar ▲ 84' 6.7
- 29M. Heča
- 41M. Vitík
- 77D. Holec
- 18M. Pulkrab
- 7D. Moberg-Karlsson
- 14V. Drchal
- 19L. Štetina
- 32A. Vindheim
- 1Anthony Lopes 6.0
- 27J. Boateng ⇢ ▼ 69' 7.2
- 12Henrique ▼ 46' 6.3
- 5J. Denayer 6.9
- 17M. Gusto 5.9
- 29X. Shaqiri ▼ 75' 6.3
- 23Thiago Mendes 6.2
- 39Bruno Guimarães ⇢ 7.9
- 8H. Aouar ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7K. Toko Ekambi ⚽2 ⇢ 8.0
- 11T. Kadewere ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 10Lucas Paquetá ⚽ ▲ 46' 7.3
- 3Emerson ▲ 46' 6.6
- 2S. Diomandé ▲ 69' 6.5
- 14L. Dubois ▲ 75' 6.3
- 25M. Caqueret ▲ 90'
- 4C. Lukeba
- 21D. Da Silva
- 40K. Bonnevie
- 19H. Keita
- 30J. Pollersbeck
- 18R. Cherki
Thống kê
02⚑3
⚑181
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm16
4Trúng đích8
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc1
1Việt vị2
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
388Chuyền bóng526
291Chuyền chính xác437
75%Chính xác chuyền83%
So sánh
61Trận đấu55
127Ghi được105
77Thủng lưới75
2.08Bàn thắng mỗi trận1.91
20Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai54