Tigres UANL vs Vancouver Whitecaps
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-1 Vancouver Whitecaps tại Leagues Cup, 12 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 3, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Leagues Cup · Group Stage
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- WWDLW Vancouver Whitecaps
- 1' Joaquim
- 15' N. Djordjevic
- 19' R. Aguirre · J. Brunetta 1-0
- 39' J. Brunetta
- 43' ▲ Romulo ▼ C. Araujo
- HT1-0
- 46' ▲ M. Gherasimencov ▼ S. Adekugbe
- 57' ▲ D. A. Sanchez Guevara ▼ O. Herrera
- 65' ▲ E. Sabbi ▼ N. Djordjevic
- 65' ▲ R. Priso ▼ T. Blackmon
- 65' ▲ J. Selemani ▼ J. Ngando
- 78' ▲ E. Ocampo ▼ C. Sabaly
- 79' 1-1 E. Sabbi · M. Gherasimencov
- 88' D. Lainez
- 90'+1 N. Guzman
- 90'+3 J. Badwal
- 90'+4 ▲ F. Rodriguez ▼ F. Reyes
- 90'+4 ▲ A. de Maria Campos ▼ A. Franco
- 120'+1 J. Brunetta11m 2-1
- 120'+1 2-2 R. Gauld11m
- 120'+2 F. Gorriaran11m 3-2
- 120'+2 3-3 E. Sabbi11m
- 120'+3 R. Aguirre11mhỏng 11m
- 120'+3 3-4 O. Larraz11m
- 120'+4 Romulo11m 4-4
- 120'+4 4-5 E. Ocampo11m
- 120'+5 D. A. Sanchez Guevara11m 5-5
- 120'+5 M. Laborda11mhỏng 11m
- 120'+6 J. Garza11mhỏng 11m
- 120'+6 R. Priso11mhỏng 11m
- 120'+7 Joaquim11m 6-5
- 120'+7 R. Elloumi11mhỏng 11m
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Guzman 6.3
- 14J. Garza 6.6
- 28Joaquim 6.9
- 15A. Franco ▼ 90' 7.9
- 2F. Reyes ▼ 90' 6.3
- 8F. Gorriaran 6.9
- 5C. Araujo ▼ 43' 6.6
- 16D. Lainez 6.2
- 11J. Brunetta ⇢ 7.3
- 77O. Herrera ▼ 57' 6.2
- 17R. Aguirre ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 13A. Carrera
- 25F. Rodriguez ▲ 90'
- 32V. Lorona
- 23Romulo ▲ 43' 6.6
- 193M. Salinas Villarreal
- 30D. A. Sanchez Guevara ▲ 57' 6.3
- 6J. Vigon
- 19M. Lainez
- 33R. Guerrero
- 26F. I. Ordonez Delgado
- 205A. de Maria Campos ▲ 90'
- 198I. Galvan
- 32I. Boehmer 6.6
- 7C. Sabaly ▼ 78' 6.2
- 33T. Blackmon ▼ 65' 7.2
- 2M. Laborda 7.0
- 3S. Adekugbe ▼ 46' 6.6
- 8O. Larraz 7.2
- 26J. Ngando ▼ 65' 6.9
- 59J. Badwal 6.9
- 25R. Gauld 6.7
- 41N. Djordjevic ▼ 65' 6.5
- 19R. Elloumi 6.3
Dự bị 10
- 30A. Zendejas
- 1Y. Takaoka
- 11E. Sabbi ⚽ ▲ 65' 7.2
- 6R. Priso ▲ 65' 6.9
- 18E. Ocampo ▲ 78' 6.3
- 29M. Gherasimencov ▲ 46' 7.2
- 28T. Johnson
- 63J. Selemani ▲ 65' 6.3
- 44D. Ittycheria
- 43T. Wright
Thống kê
22⚑2
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
390Chuyền bóng467
318Chuyền chính xác408
82%Chính xác chuyền87%
So sánh
11Trận đấu15
11Ghi được26
13Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai15