Tigres UANL
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 5:4
·
Vancouver Whitecaps

Tigres UANL vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-1 Vancouver Whitecaps tại Leagues Cup, 12 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 3, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
LWDDD Tigres UANL
WWDLW Vancouver Whitecaps
  1. 1' Joaquim
  2. 15' N. Djordjevic
  3. 19' R. Aguirre · J. Brunetta 1-0
  4. 39' J. Brunetta
  5. 43' Romulo C. Araujo
  6. HT1-0
  7. 46' M. Gherasimencov S. Adekugbe
  8. 57' D. A. Sanchez Guevara O. Herrera
  9. 65' E. Sabbi N. Djordjevic
  10. 65' R. Priso T. Blackmon
  11. 65' J. Selemani J. Ngando
  12. 78' E. Ocampo C. Sabaly
  13. 79' 1-1 E. Sabbi · M. Gherasimencov
  14. 88' D. Lainez
  15. 90'+1 N. Guzman
  16. 90'+3 J. Badwal
  17. 90'+4 F. Rodriguez F. Reyes
  18. 90'+4 A. de Maria Campos A. Franco
  19. 120'+1 J. Brunetta11m 2-1
  20. 120'+1 2-2 R. Gauld11m
  21. 120'+2 F. Gorriaran11m 3-2
  22. 120'+2 3-3 E. Sabbi11m
  23. 120'+3 R. Aguirre11mhỏng 11m
  24. 120'+3 3-4 O. Larraz11m
  25. 120'+4 Romulo11m 4-4
  26. 120'+4 4-5 E. Ocampo11m
  27. 120'+5 D. A. Sanchez Guevara11m 5-5
  28. 120'+5 M. Laborda11mhỏng 11m
  29. 120'+6 J. Garza11mhỏng 11m
  30. 120'+6 R. Priso11mhỏng 11m
  31. 120'+7 Joaquim11m 6-5
  32. 120'+7 R. Elloumi11mhỏng 11m
  33. FT1-1

Đội hình

Tigres UANL Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hernan Elizondo
  1. 1N. Guzman 6.3
  2. 14J. Garza 6.6
  3. 28Joaquim 6.9
  4. 15A. Franco ▼ 90' 7.9
  5. 2F. Reyes ▼ 90' 6.3
  6. 8F. Gorriaran 6.9
  7. 5C. Araujo ▼ 43' 6.6
  8. 16D. Lainez 6.2
  9. 11J. Brunetta 7.3
  10. 77O. Herrera ▼ 57' 6.2
  11. 17R. Aguirre 7.7

Dự bị 12

  1. 13A. Carrera
  2. 25F. Rodriguez ▲ 90'
  3. 32V. Lorona
  4. 23Romulo ▲ 43' 6.6
  5. 193M. Salinas Villarreal
  6. 30D. A. Sanchez Guevara ▲ 57' 6.3
  7. 6J. Vigon
  8. 19M. Lainez
  9. 33R. Guerrero
  10. 26F. I. Ordonez Delgado
  11. 205A. de Maria Campos ▲ 90'
  12. 198I. Galvan
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jesper Sorensen
  1. 32I. Boehmer 6.6
  2. 7C. Sabaly ▼ 78' 6.2
  3. 33T. Blackmon ▼ 65' 7.2
  4. 2M. Laborda 7.0
  5. 3S. Adekugbe ▼ 46' 6.6
  6. 8O. Larraz 7.2
  7. 26J. Ngando ▼ 65' 6.9
  8. 59J. Badwal 6.9
  9. 25R. Gauld 6.7
  10. 41N. Djordjevic ▼ 65' 6.5
  11. 19R. Elloumi 6.3

Dự bị 10

  1. 30A. Zendejas
  2. 1Y. Takaoka
  3. 11E. Sabbi ▲ 65' 7.2
  4. 6R. Priso ▲ 65' 6.9
  5. 18E. Ocampo ▲ 78' 6.3
  6. 29M. Gherasimencov ▲ 46' 7.2
  7. 28T. Johnson
  8. 63J. Selemani ▲ 65' 6.3
  9. 44D. Ittycheria
  10. 43T. Wright

Thống kê

222
520
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
390Chuyền bóng467
318Chuyền chính xác408
82%Chính xác chuyền87%

So sánh

11Trận đấu15
11Ghi được26
13Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu