Vancouver Whitecaps
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tigres UANL

Vancouver Whitecaps vs Tigres UANL

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 1-1 Tigres UANL tại CONCACAF Champions Cup, 8 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 0, hòa 3, Tigres UANL thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Champions Cup · 1st Round
Sân vận động
Starlight Stadium, Victoria, British Columbia
Phong độ
WDLWL Vancouver Whitecaps
LWDDD Tigres UANL
  1. 32' D. Kreilach · B. White 1-0
  2. 39' Luís Martins
  3. HT1-0
  4. 46' Brian White
  5. 51' Ozziel Herrera
  6. 55' Brian White
  7. 65' J. Brunetta S. Córdova
  8. 65' F. Gorriarán J. Vigón
  9. 70' S. Berhalter A. Schöpf
  10. 70' F. Picault D. Kreilach
  11. 77' J. Ngando R. Gauld
  12. 80' N. Ibáñez L. Quiñones
  13. 85' J. Brown R. Raposo
  14. 88' 1-1 A. Gignac
  15. 90'+1 J. Purata G. Pizarro
  16. 90'+1 D. Lainez O. Herrera
  17. FT1-1

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Sartini
  1. 1Y. Takaoka 7.9
  2. 2M. Laborda 7.0
  3. 4R. Veselinović 7.2
  4. 6T. Blackmon 6.9
  5. 7R. Raposo ▼ 85' 6.5
  6. 8A. Schöpf ▼ 70' 6.6
  7. 45P. Vite 7.2
  8. 14Luís Martins 6.2
  9. 24B. White 7.2
  10. 19D. Kreilach ▼ 70' 7.3
  11. 25R. Gauld ▼ 77' 6.9

Dự bị 10

  1. 16S. Berhalter ▲ 70' 6.5
  2. 11F. Picault ▲ 70' 6.7
  3. 26J. Ngando ▲ 77' 5.6
  4. 23J. Brown ▲ 85' 6.2
  5. 28L. Johnson
  6. 92J. Herdman
  7. 50M. Anchor
  8. 32I. Boehmer
  9. 59J. Badwal
  10. 15B. Utvik
Tigres UANL Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Siboldi
  1. 1N. Guzmán 6.3
  2. 14J. Garza
  3. 19G. Pizarro ▼ 90' 7.3
  4. 13D. Reyes 6.9
  5. 27J. Angulo 6.6
  6. 23L. Quiñones ▼ 80' 7.3
  7. 6J. Vigón ▼ 65' 6.3
  8. 5Rafael Carioca 7.7
  9. 29O. Herrera ▼ 90' 7.2
  10. 10A. Gignac 7.7
  11. 17S. Córdova ▼ 65' 7.3

Dự bị 12

  1. 11J. Brunetta ▲ 65' 7.3
  2. 8F. Gorriarán ▲ 65' 6.9
  3. 9N. Ibáñez ▲ 80' 6.3
  4. 4J. Purata ▲ 90'
  5. 16D. Lainez ▲ 90'
  6. 25F. Rodríguez
  7. 15E. Tercero
  8. 24M. Flores
  9. 3Samir
  10. 30M. Ortega
  11. 26S. Fierro
  12. 28F. Ordóñez

Thống kê

021
510
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm17
1Trúng đích6
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn3
1Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
323Chuyền bóng632
245Chuyền chính xác555
76%Chính xác chuyền88%

So sánh

54Trận đấu51
76Ghi được69
73Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu