Tigres UANL
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vancouver Whitecaps

Tigres UANL vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-1 Vancouver Whitecaps tại Leagues Cup, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 1, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Round of 32
Sân vận động
BC Place, Vancouver, British Columbia
Phong độ
DLWDD Tigres UANL
LWWDL Vancouver Whitecaps
  1. -4' Nahuel Guzmán
  2. 9' 0-1 P. Vite
  3. 38' Javain Brown
  4. HT0-1
  5. 46' S. Córdova J. Vigón
  6. 52' Ryan Gauld
  7. 53' A. Gignac · J. Aquino 1-1
  8. 55' M. Laborda J. Brown
  9. 65' Diego Lainez
  10. 67' S. Córdova S. Berhalter
  11. 72' N. Ibáñez L. Quiñones
  12. 72' F. Ordóñez D. Lainez
  13. 80' A. Ahmed R. Gauld
  14. 80' R. Teibert A. Schöpf
  15. 82' E. Pizzuto Rafael Carioca
  16. 82' J. Garza J. Aquino
  17. 120'+1 A. Gignac11m 2-1
  18. 120'+2 2-2 P. Vite11m
  19. 120'+3 N. Ibáñez11m 3-2
  20. 120'+4 3-3 S. Córdova11m
  21. 120'+5 J. Angulo11m 4-3
  22. 120'+6 4-4 B. White11m
  23. 120'+7 S. Córdova11m 5-4
  24. 120'+8 R. Veselinović11mhỏng 11m
  25. 120'+9 F. Gorriarán11m 6-4
  26. FT1-1

Đội hình

Tigres UANL Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Siboldi
  1. 1N. Guzmán
  2. 20J. Aquino▼ 82'
  3. 19G. Pizarro
  4. 3Samir
  5. 27J. Angulo
  6. 6J. Vigón▼ 46'
  7. 5Rafael Carioca▼ 82'
  8. 16D. Lainez▼ 72'
  9. 8F. Gorriarán
  10. 23L. Quiñones▼ 72'
  11. 10A. Gignac

Dự bị 12

  1. 17S. Córdova▲ 67'
  2. 9N. Ibáñez▲ 72'
  3. 28F. Ordóñez▲ 72'
  4. 21E. Pizzuto▲ 82'
  5. 14J. Garza▲ 82'
  6. 29O. Herrera
  7. 15E. Tercero
  8. 11N. López
  9. 182A. Delgado
  10. 22R. Fulgencio
  11. 25F. Rodríguez
  12. 32V. Loroña
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: V. Sartini
  1. 18Y. Takaoka
  2. 23J. Brown▼ 55'
  3. 4R. Veselinović
  4. 6T. Blackmon
  5. 20A. Cubas
  6. 16S. Berhalter▼ 67'
  7. 8A. Schöpf▼ 80'
  8. 45P. Vite
  9. 27R. Raposo
  10. 24B. White
  11. 25R. Gauld▼ 80'

Dự bị 10

  1. 2M. Laborda▲ 55'
  2. 9S. Córdova▲ 67'
  3. 22A. Ahmed▲ 80'
  4. 31R. Teibert▲ 80'
  5. 32I. Boehmer
  6. 29S. Becher
  7. 28L. Johnson
  8. 61M. Campagna
  9. 26J. Ngando
  10. 12K. Yao

Thống kê

022
220
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm8
3Trúng đích2
0Chệch đích5
3Bị chặn1
2Phạt góc2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

So sánh

54Trận đấu56
92Ghi được89
60Thủng lưới80
1.7Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn34
57Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu