Epitsentr Dunayivtsi vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 0-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 0, hòa 3, Veres Rivne thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
- Phong độ
- WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
- LDWWD Veres Rivne
- 22' Konstantinos Stamoulis
- 28' Igor Kyryukhantsev
- 40' Danyil Checher
- HT0-0
- 54' Kai Cipot
- 56' ▲ D. Niyo ▼ D. Checher
- 66' ▲ Nene ▼ A. Kozak
- 69' ▲ M. Protasevych ▼ R. Baran
- 69' ▲ P. Bagriy ▼ V. Sharay
- 73' ▲ J. Ceberio ▼ M. Myronyuk
- 78' ▲ M. Yevpak ▼ R. Tavares
- 78' ▲ V. Gorin ▼ I. Kyryukhantsev
- 90'+1 Igor Kharatin
- 90'+2 ▲ A. Vydrych ▼ F. Yan
- FT0-0
Đội hình
- 71N. Fedotov
- 70I. Kyryukhantsev ▼ 78'
- 13S. Repaj
- 77N. Coch
- 97O. Klymets
- 14R. Tavares ▼ 78'
- 59A. Kozak ▼ 66'
- 99C. Rojas
- 8M. Myronyuk ▼ 73'
- 9Joaquinete
- 20V. Sydun
Dự bị 10
- 31O. Bilyk
- 22A. Vavshko
- 10J. Ceberio ▲ 73'
- 5E. Zaporozhets
- 28A. Lipovuz
- 21Nene ▲ 66'
- 3S. Grygorashchuk
- 15M. Yevpak ▲ 78'
- 25V. Gorin ▲ 78'
- 11A. Boyko
- 91V. Gorokh
- 4K. Cipot
- 14I. Kharatin
- 3S. Vovchenko
- 22K. Stamoulis
- 44D. Checher ▼ 56'
- 7F. Yan ▼ 90'
- 88R. Baran ▼ 69'
- 77V. Sharay ▼ 69'
- 9N. Blair
- 19A. Goncalves
Dự bị 11
- 1P. Stefanyuk
- 13O. Kharechko
- 17M. Protasevych ▲ 69'
- 53Andrey
- 25I. Sanotskyi
- 5P. Bagriy ▲ 69'
- 6D. Niyo ▲ 56'
- 27S. Migutskyi
- 30L. Khokhashvili
- 80G. de Jesus Lima
- 55A. Vydrych ▲ 90'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 6 | 6 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 5 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 14 | 6 | 1 - 11 | -10 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 8 | -5 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
13Trận đấu10
15Ghi được12
13Thủng lưới15
1.15Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai6