Veres Rivne vs Epitsentr Dunayivtsi
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 3-3 Epitsentr Dunayivtsi tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 3, Epitsentr Dunayivtsi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 26
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
- 5' 0-1 V. Sydun · O. Klymets
- 7' 0-2 M. Myronyuk · I. Kyryukhantsev
- 14' Denys Ndukve
- 14' Carlos Rojas
- 21' Fabrício Yan
- 26' André Gonçalves
- 37' Vitaliy Boyko
- HT0-2
- 50' V. Boyko · Y. Fabricio 1-2
- 54' D. Ndukve · A. Goncalves 2-2
- 56' 2-3 V. Sydun · C. Rojas
- 64' Vadym Sydun
- 64' ▲ Joaquinete ▼ V. Luchkevych
- 72' ▲ G. de Jesus Lima ▼ S. Sten
- 78' ▲ D. Klyots ▼ Y. Fabricio
- 80' ▲ V. Supryaga ▼ V. Sydun
- 80' ▲ E. Zaporozhets ▼ M. Myronyuk
- 84' Maksym Smiyan
- 87' K. Cipot · D. Klyots 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 91V. Gorokh
- 22K. Stamoulis
- 4K. Cipot
- 14I. Kharatin
- 3S. Vovchenko
- 2M. Smiyan
- 30D. Ndukve
- 7Y. Fabricio ▼ 78'
- 18V. Boyko
- 19A. Goncalves
- 26S. Sten ▼ 72'
Dự bị 10
- 1P. Stefanyuk
- 23A. Kozhukhar
- 17M. Protasevych
- 44D. Checher
- 5S. Korniychuk
- 25D. Niyo
- 10D. Klyots ▲ 78'
- 47I. Pushkutsa
- 80G. de Jesus Lima ▲ 72'
- 8D. Godya
- 31O. Bilyk
- 70I. Kyryukhantsev
- 3S. Grygorashchuk
- 77N. Coch
- 97O. Klymets
- 39J. Ceberio
- 28A. Lipovuz
- 99C. Rojas
- 8M. Myronyuk ▼ 80'
- 67V. Luchkevych ▼ 64'
- 20V. Sydun ▼ 80'
Dự bị 11
- 71N. Fedotov
- 37A. Vavshko
- 21V. Supryaga ▲ 80'
- 5E. Zaporozhets ▲ 80'
- 6K. Kovalets
- 9Joaquinete ▲ 64'
- 10A. Bezhenar
- 34V. Tanchyk
- 2A. Oliveira
- 7A. Matkevych
- 17Y. Demchenko
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu35
46Ghi được39
55Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai25