Veres Rivne vs Epitsentr Dunayivtsi
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 3-1 Epitsentr Dunayivtsi tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 3, Epitsentr Dunayivtsi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Lutsk
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
- 7' M. Haiduchyk 1-0
- 23' Iago Siqueira Augusto
- 45'+2 V. Sharai 2-0
- 45'+5 M. Haiduchyk · V. Kucherov 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Hodia ▼ Iago Siqueira
- 46' ▲ S. Krystin ▼ I. Bendera
- 54' ▲ M. Poliuliakh ▼ A. Bejenari
- 54' ▲ A. Alibekov ▼ M. Myroniuk
- 67' Andriy Lipovuz
- 68' ▲ D. Shastal ▼ V. Dakhnovskyi
- 68' ▲ Y. Morozko ▼ V. Sharai
- 68' ▲ O. Zhmuida ▼ V. Krystin
- 73' ▲ Y. Hlushchuk ▼ A. Lipovuz
- 77' ▲ M. Mrvaljević ▼ M. Haiduchyk
- 80' Akhmed Alibekov
- 84' ▲ M. Shestakov ▼ D. Balan
- 89' 3-1 S. Sten · D. Kravchuk
- FT3-1
Đội hình
- 47B. Kohut 6.3
- 39D. Balan ▼ 84' 6.3
- 23O. Kucherenko 6.9
- 3S. Vovchenko 7.0
- 95Y. Shevchenko 6.9
- 77V. Sharai ⚽ ▼ 68' 8.2
- 29V. Kucherov 7.3
- 74Y. Banada 6.9
- 20Iago Siqueira ⇢ ▼ 46' 7.0
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 68' 6.9
- 89M. Haiduchyk ⚽2 ▼ 77' 8.6
Dự bị 12
- 8D. Hodia ▲ 46' 6.7
- 30D. Shastal ▲ 68' 7.2
- 99Y. Morozko ▲ 68' 6.7
- 87M. Mrvaljević ▲ 77' 6.3
- 9M. Shestakov ▲ 84' 6.2
- 2M. Smiian
- 71V. Hakman
- 78M. Kulyk
- 5V. Kurko
- 88A. Kukharuk
- 1V. Yushchyshyn
- 6Julio Cesar
- 1S. Chernobai 6.7
- 20V. Krystin ▼ 68' 6.2
- 4V. Moroz 6.7
- 3S. Hryhorashchuk 6.3
- 97O. Klymets 6.3
- 17I. Bendera ▼ 46' 6.9
- 18M. Myroniuk ▼ 54' 6.5
- 28A. Lipovuz ▼ 73' 6.7
- 7S. Sten ⚽ 7.7
- 10A. Bejenari ▼ 54' 6.6
- 9D. Kravchuk ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 21S. Krystin ▲ 46' 6.3
- 77M. Poliuliakh ▲ 54' 6.6
- 19A. Alibekov ▲ 54' 6.5
- 2O. Zhmuida ▲ 68' 6.6
- 8Y. Hlushchuk ▲ 73' 6.5
- 26D. Kozlovskyi
- 16R. Zhmurko
- 30H. Bushniak
- 98A. Liashenko
- 99M. Hirnyi
Thống kê
01⚑6
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
20Dứt điểm11
7Trúng đích2
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
254Chuyền bóng464
197Chuyền chính xác396
78%Chính xác chuyền85%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu34
53Ghi được46
71Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai25