Epitsentr Dunayivtsi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Veres Rivne

Epitsentr Dunayivtsi vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 1-1 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 0, hòa 3, Veres Rivne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
LDWWD Veres Rivne
  1. 28' V. Moroz · A. Bejenari 1-0
  2. 35' Vladyslav Krystin
  3. 45' Danylo Kravchuk
  4. HT1-0
  5. 46' Y. Banada A. Kukharuk
  6. 46' M. Haiduchyk M. Mrvaljević
  7. 52' Vitalii Dakhnovskyi
  8. 69' Yevhenii Morozko
  9. 73' V. Sharai D. Shastal
  10. 74' A. Liashenko I. Bendera
  11. 74' M. Poliuliakh M. Myroniuk
  12. 74' O. Zhmuida V. Krystin
  13. 77' A. Alibekov V. Moroz
  14. 80' D. Hodia Iago Siqueira
  15. 80' 1-1 M. Haiduchyk · Y. Morozko
  16. 83' Y. Hlushchuk A. Bejenari
  17. 88' M. Shestakov V. Dakhnovskyi
  18. FT1-1

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Nahorniak
  1. 1S. Chernobai 7.2
  2. 20V. Krystin ▼ 74' 6.7
  3. 4V. Moroz ▼ 77' 7.6
  4. 3S. Hryhorashchuk 6.9
  5. 97O. Klymets 6.7
  6. 17I. Bendera ▼ 74' 6.7
  7. 18M. Myroniuk ▼ 74' 6.6
  8. 28A. Lipovuz 6.9
  9. 7S. Sten 7.7
  10. 10A. Bejenari ▼ 83' 7.2
  11. 9D. Kravchuk 7.2

Dự bị 8

  1. 98A. Liashenko ▲ 74' 6.3
  2. 77M. Poliuliakh ▲ 74' 6.3
  3. 2O. Zhmuida ▲ 74' 6.5
  4. 19A. Alibekov ▲ 77' 6.3
  5. 8Y. Hlushchuk ▲ 83' 6.3
  6. 30H. Bushniak
  7. 16R. Zhmurko
  8. 26D. Kozlovskyi
Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Shandruk
  1. 47B. Kohut 6.9
  2. 99Y. Morozko 7.0
  3. 23O. Kucherenko 6.9
  4. 3S. Vovchenko 7.2
  5. 2M. Smiian 7.3
  6. 88A. Kukharuk ▼ 46' 6.6
  7. 29V. Kucherov 6.6
  8. 30D. Shastal ▼ 73' 6.9
  9. 20Iago Siqueira ▼ 80' 6.9
  10. 11V. Dakhnovskyi ▼ 88' 6.7
  11. 87M. Mrvaljević ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 74Y. Banada ▲ 46' 6.9
  2. 89M. Haiduchyk ▲ 46' 7.5
  3. 77V. Sharai ▲ 73' 6.5
  4. 8D. Hodia ▲ 80' 6.7
  5. 9M. Shestakov ▲ 88'
  6. 1V. Yushchyshyn
  7. 7D. Yanakov
  8. 71V. Hakman
  9. 78M. Kulyk
  10. 95Y. Shevchenko
  11. 39D. Balan
  12. 6Julio Cesar

Thống kê

024
420
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm12
3Trúng đích3
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
326Chuyền bóng424
261Chuyền chính xác344
80%Chính xác chuyền81%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
46Ghi được53
42Thủng lưới71
1.35Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu