Galatasaray S.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Galatasaray S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 2-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 8, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 25
Sân vận động
Rams Global Stadium, İstanbul
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 1' Dries Mertens
  2. 25' B. Yılmaz 1-0
  3. 31' D. Mertens 2-0
  4. 36' Souza
  5. HT2-0
  6. 46' W. Zaha K. Aktürkoğlu
  7. 59' Tetê V. Nelsson
  8. 68' Olivier Kemen
  9. 69' P. Keny K. Piątek
  10. 69' M. Abeid Souza
  11. 69' Davidson João Figueiredo
  12. 73' Carlos Vinícius D. Mertens
  13. 83' Barış Alper Yılmaz
  14. 86' D. Aleksić L. Dubois
  15. 86' M. Tekdemir O. Kemen
  16. 87' E. Aydın L. Torreira
  17. 88' T. Ndombélé K. Demirbay
  18. 90'+2 Lucas Lima
  19. FT2-0

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Buruk
  1. 1F. Muslera 7.7
  2. 23K. Ayhan 7.5
  3. 6D. Sánchez 7.9
  4. 25V. Nelsson ▼ 59' 6.6
  5. 18B. Kutlu 7.0
  6. 8K. Demirbay ▼ 88' 6.9
  7. 34L. Torreira ▼ 87' 7.0
  8. 53B. Yılmaz 8.2
  9. 10D. Mertens ▼ 73' 7.5
  10. 7K. Aktürkoğlu ▼ 46' 6.6
  11. 9M. Icardi 7.2

Dự bị 10

  1. 14W. Zaha ▲ 46' 6.6
  2. 20Tetê ▲ 59' 6.9
  3. 95Carlos Vinícius ▲ 73' 6.0
  4. 5E. Aydın ▲ 87' 6.3
  5. 91T. Ndombélé ▲ 88' 6.7
  6. 58A. Yeşilyurt
  7. 72A. Bülbül
  8. 19G. Güvenç
  9. 17D. Köhn
  10. 83E. Akman
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ç. Atan
  1. 1V. Babacan 6.9
  2. 6Lucas Lima 6.9
  3. 27O. Ba 7.9
  4. 3J. Opoku 6.7
  5. 15L. Dubois ▼ 86' 6.9
  6. 89Souza ▼ 69' 6.3
  7. 23D. Türüç 6.5
  8. 20O. Kemen ▼ 86' 7.2
  9. 26E. İlkhan 7.3
  10. 25João Figueiredo ▼ 69' 6.2
  11. 9K. Piątek ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 17P. Keny ▲ 69' 6.6
  2. 19M. Abeid ▲ 69' 6.7
  3. 11Davidson ▲ 69' 6.6
  4. 8D. Aleksić ▲ 86' 6.3
  5. 21M. Tekdemir ▲ 86' 6.7
  6. 16M. Şengezer
  7. 80B. Aydoğmuş
  8. 65H. Güreler
  9. 7S. Gürler

Thống kê

027
320
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm10
7Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị6
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
395Chuyền bóng362
307Chuyền chính xác280
78%Chính xác chuyền77%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

65Trận đấu49
150Ghi được68
68Thủng lưới53
2.31Bàn thắng mỗi trận1.39
24Giữ sạch lưới17
43Trên 2.5 bàn18
79Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu