Lamphun Warrior vs Uthai Thani
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 1-0 Uthai Thani tại Thai League 1, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 1, hòa 4, Uthai Thani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Lamphun Warriors Stadium, Lamphun
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- DLLWL Uthai Thani
- 7' A. Yodsangwal · Negueba 1-0
- 18' Sirimongkol Rattanapoom
- 29' Anan Yodsangwal
- HT1-0
- 46' ▲ N. Noomchansakul ▼ T. Rattanapoom
- 59' ▲ B. Tapla ▼ P. Intanee
- 59' ▲ Jefferson ▼ Júnior Batista
- 59' ▲ C. Laptrakul ▼ Aung Thu
- 63' Jefferson De Assis
- 65' Chakkit Laptrakul
- 67' Baworn Tapla
- 68' Victor Cardozo
- 70' ▲ Ricardo Santos ▼ J. Agudelo
- 79' ▲ T. Lated ▼ Mohammed Osman
- 84' ▲ N. Munsuwan ▼ Negueba
- 84' ▲ Maung Maung Lwin ▼ A. Yodsangwal
- 90'+3 Maung Maung Lwin
- 90'+3 Kike Linares
- 90'+1 Wattanakorn Sawatlakhorn
- FT1-0
Đội hình
- 20N. Muangngam 7.0
- 21T. Chuchin 7.0
- 4K. Linares 7.3
- 5Victor Cardozo 7.7
- 89T. Churok 7.0
- 17P. Intanee ▼ 59' 6.3
- 8A. Pumwisat 6.9
- 14Mohammed Osman ▼ 79' 7.2
- 7Negueba ⇢ ▼ 84' 7.2
- 11A. Yodsangwal ⚽ ▼ 84' 7.3
- 93Júnior Batista ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 32B. Tapla ▲ 59' 6.9
- 94Jefferson ▲ 59' 6.6
- 6T. Lated ▲ 79' 6.2
- 13N. Munsuwan ▲ 84' 6.6
- 77Maung Maung Lwin ▲ 84' 6.7
- 23W. Clowuttiwat
- 22N. Kerdkeaw
- 27N. Noiwilai
- 2W. Moonwong
- 40K. Nareechan
- 29T. Khotrsupho
- 44T. Namchan
- 18B. Wongsajaem 6.7
- 27J. Beresford 6.6
- 29S. Faidong 6.9
- 5Júlio César 6.9
- 30W. Sawatlakhorn 6.5
- 9Lucas Dias 7.5
- 10B. Davis 6.9
- 21T. Rattanapoom ▼ 46' 6.3
- 8W. Weidersjoe 6.6
- 32J. Agudelo ▼ 70' 7.2
- 36Aung Thu ▼ 59' 6.9
Dự bị 11
- 23N. Noomchansakul ▲ 46' 6.6
- 17C. Laptrakul ▲ 59' 6.3
- 11Ricardo Santos ▲ 70' 6.7
- 16J. Baas
- 1T. Waiyawut
- 14D. Darbellay
- 2N. Phonyiam
- 65T. Auksornsri
- 24T. Antonis
- 3J. Grommen
- 26K. Suklom
Thống kê
05⚑1
⚑330
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm13
2Trúng đích2
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
1Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi20
5Thẻ vàng3
2Cứu thua1
230Chuyền bóng504
168Chuyền chính xác444
73%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
48Ghi được44
46Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai27