Lamphun Warrior
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Uthai Thani

Lamphun Warrior vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 2-2 Uthai Thani tại Thai League 1, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 1, hòa 4, Uthai Thani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 12
Sân vận động
700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
Phong độ
LDDDL Lamphun Warrior
LDLLW Uthai Thani
  1. 9' Christian Gomis
  2. 31' Oskari Kekkonen
  3. HT0-0
  4. 46' A. Yodsangwal O. Kekkonen
  5. 56' 0-1 M. Eisa · Bruno Baio
  6. 59' A. Pumwisat · M. M. Lwin 1-1
  7. 63' Charlie Clough
  8. 63' Willen Mota P. Mlapa
  9. 68' 1-2 B. Davis · M. Eisa
  10. 72' W. Playnum H. Stewart
  11. 76' S. Suriyachai A. Pumwisat
  12. 83' Surat Suriyachai
  13. 86' Willen Mota11m 2-2
  14. 87' B. Tapla W. Moonwong
  15. 90'+7 Baworn Tapla
  16. 90'+5 Bruno Baio
  17. FT2-2

Đội hình

Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jongsarit Wutchuay
  1. 20N. Muangngam 5.3
  2. 27N. Noiwilai 6.5
  3. 23C. Clough 7.6
  4. 22A. Cissokho 6.6
  5. 2W. Moonwong ▼ 87' 6.2
  6. 17Ralph 7.2
  7. 55O. Kekkonen ▼ 46' 6.6
  8. 8A. Pumwisat ▼ 76' 7.6
  9. 7M. M. Lwin 7.2
  10. 18P. Mlapa ▼ 63' 6.5
  11. 14M. Osman 6.7

Dự bị 12

  1. 26K. Suklom
  2. 21T. Chuchin
  3. 3A. Mudlem
  4. 24N. Kerdkaew
  5. 6T. Lated
  6. 15T. Navanich
  7. 32B. Tapla ▲ 87' 6.3
  8. 19T. Khotrsupho
  9. 29Willen Mota ▲ 63' 6.9
  10. 10N. Munsuwan
  11. 25S. Suriyachai ▲ 76' 6.9
  12. 11A. Yodsangwal ▲ 46' 6.6
Uthai Thani Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gino Lettieri
  1. 26C. Wangthaphan 7.2
  2. 27J. Beresford 6.3
  3. 2M. Angha 7.3
  4. 5M. Djalo 5.7
  5. 65T. Auksornsri 6.2
  6. 78C. Gomis 6.6
  7. 30H. Stewart ▼ 72' 6.7
  8. 8W. Weidersjo 6.9
  9. 10B. Davis 7.7
  10. 7M. Eisa 7.9
  11. 72Bruno Baio 6.2

Dự bị 11

  1. 24W. Sukhuna
  2. 1T. Waiyawut
  3. 3C. Charalampous
  4. 69A. Gountounas
  5. 17J. Wachpirom
  6. 29L. James
  7. 19W. Playnum ▲ 72' 6.9
  8. 11S. Purisay
  9. 71K. Ryberg
  10. 20N. Naksawat
  11. 99S. Yapp

Thống kê

034
010
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm5
6Trúng đích3
12Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
4Phạt góc0
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
405Chuyền bóng370
347Chuyền chính xác306
86%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được39
47Thủng lưới44
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu