Uthai Thani vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 2-2 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 2, hòa 4, Lamphun Warrior thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
- Phong độ
- LDLLW Uthai Thani
- LDDDL Lamphun Warrior
- 27' S. Purisai · Ricardo Santos 1-0
- 34' Ricardo Santos
- 35' Ricardo Santos11m 2-0
- 43' Possawee Muanmart
- HT2-0
- 51' Chaiyawat Buran
- 57' Oskari Kekkonen
- 61' ▲ N. Naksawat ▼ S. Purisai
- 61' ▲ T. Lated ▼ C. Buran
- 61' ▲ Dennis Murillo ▼ S. Chatthong
- 71' ▲ S. Srikampang ▼ Maung Maung Lwin
- 71' ▲ B. Tapla ▼ O. Kekkonen
- 75' 2-1 A. Pumwisat · Tauã
- 82' Airfan Doloh
- 82' ▲ Nam Yun-Jae ▼ N. Chansawek
- 87' 2-2 Dennis Murillo · S. Srikampang
- 88' ▲ W. Manoworn ▼ A. Doloh
- 90' Wattana Playnum
- 90'+7 Anan Yodsangwal
- 90'+1 ▲ A. Yodsangwal ▼ Tauã
- FT2-2
Đội hình
- 18B. Wongsajaem 6.9
- 19W. Playnum 6.6
- 5Brinner 6.7
- 4P. Muanmart 6.6
- 27J. Beresford 6.9
- 8N. Chansawek ▼ 82' 7.3
- 62A. Doloh ▼ 88' 6.3
- 3C. Charalampous 7.0
- 7S. Purisai ⚽ ▼ 61' 7.6
- 36Aung Thu 6.6
- 11Ricardo Santos ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 9
- 20N. Naksawat ▲ 61' 6.3
- 14Nam Yun-Jae ▲ 82' 6.2
- 17W. Manoworn ▲ 88' 6.6
- 6W. Klomjit
- 70K. Phutchan
- 15N. Sanmahung
- 10P. Junsuwan
- 1T. Waiyawut
- 21Aung Kaung Mann
- 20N. Muangngam 6.3
- 16M. Chunuonsee 6.6
- 3S. Inpaen 7.2
- 22A. Cissokho 6.7
- 26C. Buran ▼ 61' 6.2
- 55O. Kekkonen ▼ 71' 6.7
- 8A. Pumwisat ⚽ 7.7
- 11Maung Maung Lwin ▼ 71' 6.5
- 14Mohammed Osman 7.3
- 35S. Chatthong ▼ 61' 6.5
- 7Tauã ⇢ ▼ 90' 7.6
Dự bị 9
- 6T. Lated ▲ 61' 6.7
- 10Dennis Murillo ⚽ ▲ 61' 7.5
- 24S. Srikampang ▲ 71' 7.0
- 32B. Tapla ▲ 71' 6.7
- 66A. Yodsangwal ▲ 90'
- 23W. Clowuttiwat
- 38K. Nareechan
- 2W. Moonwong
- 17P. Intanee
Thống kê
03⚑2
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm13
5Trúng đích6
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
381Chuyền bóng388
300Chuyền chính xác309
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
43Ghi được60
59Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai37