Uthai Thani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lamphun Warrior

Uthai Thani vs Lamphun Warrior

Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 1-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 2, hòa 4, Lamphun Warrior thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 30
Sân vận động
Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
Phong độ
LDLLW Uthai Thani
LDDDL Lamphun Warrior
  1. 26' B. Tapla
  2. 45' Junior
  3. 45'+1 0-1 Júnior Batista · N. Noiwilai
  4. HT0-1
  5. 46' T. Churok B. Tapla
  6. 52' W. Playnum
  7. 63' C. Charalampous
  8. 63' T. Chuchin N. Noiwilai
  9. 65' Lucas Dias Tiago Alves
  10. 68' J. Beresford · N. Noomchansakul 1-1
  11. 71' Fabinho Júnior Batista
  12. 73' C. Laptrakul B. Duronjić
  13. 74' S. Singmui
  14. 74' W. Moonwong T. Khotrsupho
  15. 76' Tann Sirimongkol
  16. 77' Negueba
  17. 81' N. Noomchansakool
  18. 84' Fabinho
  19. 89' C. Laptrakul
  20. 90'+4 T. Churok
  21. 90'+3 Aung Thu N. Noomchansakul
  22. 90'+3 J. Baas T. Rattanapoom
  23. FT1-1

Đội hình

Uthai Thani HLV: M. Joksić
  1. 18B. Wongsajaem
  2. 3C. Charalampous
  3. 25J. Schwabe
  4. 27J. Beresford
  5. 99B. Duronjić ▼ 73'
  6. 19W. Playnum
  7. 23N. Noomchansakul ▼ 90'
  8. 10B. Davis
  9. 21T. Rattanapoom ▼ 90'
  10. 11Ricardo Santos
  11. 33Tiago Alves ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 9Lucas Dias ▲ 65'
  2. 17C. Laptrakul ▲ 73'
  3. 36Aung Thu ▲ 90'
  4. 16J. Baas ▲ 90'
  5. 77D. Smart
  6. 26K. Suklom
  7. 1T. Waiyawut
  8. 2N. Phonyiam
  9. 30W. Sawatlakhorn
  10. 94P. Boonmalert
  11. 14D. Darbellay
  12. 20N. Naksawat
Lamphun Warrior HLV: Alexandre Gama
  1. 20N. Muangngam
  2. 6T. Lated
  3. 5Victor Cardozo
  4. 30S. Singmui
  5. 27N. Noiwilai ▼ 63'
  6. 7Negueba
  7. 32B. Tapla ▼ 46'
  8. 55O. Kekkonen
  9. 8A. Pumwiset
  10. 93Júnior Batista ▼ 71'
  11. 29T. Khotrsupho ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 89T. Churok ▲ 46'
  2. 21T. Chuchin ▲ 63'
  3. 99Fabinho ▲ 71'
  4. 2W. Moonwong ▲ 74'
  5. 22N. Kerdkeaw
  6. 3S. Inpaen
  7. 4K. Linares
  8. 17P. Intanee
  9. 40K. Nareechan
  10. 62N. Inntranon
  11. 23W. Clowuttiwat

Thống kê

05
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
44Ghi được48
39Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu