Lamphun Warrior
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Uthai Thani

Lamphun Warrior vs Uthai Thani

Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 1-2 Uthai Thani tại Thai League 1, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 1, hòa 4, Uthai Thani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 28
Sân vận động
Mae Guang Stadium, Lamphun
Phong độ
DDDLL Lamphun Warrior
LDLLW Uthai Thani
  1. 44' Oskari Kekkonen
  2. HT0-0
  3. 47' Oskari Kekkonen
  4. 47' Oskari Kekkonen
  5. 52' B. Tapla A. Yodsangwal
  6. 56' Ben Davis
  7. 69' C. Mbah B. Davis
  8. 69' N. Chansawek S. Purisai
  9. 72' 0-1 Aung Thu · W. Weidersjoe
  10. 77' C. Buran W. Moonwong
  11. 77' S. Chatthong T. Chuchin
  12. 77' Maung Maung Lwin Negueba
  13. 81' James Beresford
  14. 83' Jiloan Hamad W. Weidersjoe
  15. 84' S. Inpaen T. Lated
  16. 85' 0-2 C. Mbah · Aung Thu
  17. 88' S. Chatthong 1-2
  18. 90'+6 Chigozie Mbah
  19. 90'+2 Wattana Playnum
  20. 90'+2 A. Seebunmee Aung Thu
  21. FT1-2

Đội hình

Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Gama
  1. 20N. Muangngam 6.6
  2. 21T. Chuchin ▼ 77' 6.6
  3. 6T. Lated ▼ 84' 6.5
  4. 22A. Cissokho 6.3
  5. 2W. Moonwong ▼ 77' 6.3
  6. 77Negueba ▼ 77' 6.9
  7. 55O. Kekkonen 5.3
  8. 8A. Pumwisat 6.2
  9. 7Tauã 6.3
  10. 14Mohammed Osman 7.2
  11. 66A. Yodsangwal ▼ 52' 7.3

Dự bị 9

  1. 32B. Tapla ▲ 52' 6.6
  2. 26C. Buran ▲ 77' 6.2
  3. 35S. Chatthong ▲ 77' 8.3
  4. 11Maung Maung Lwin ▲ 77' 6.9
  5. 3S. Inpaen ▲ 84' 6.2
  6. 38K. Nareechan
  7. 17P. Intanee
  8. 33J. Pankam
  9. 16M. Chunuonsee
Uthai Thani Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Punpee
  1. 18B. Wongsajaem 6.9
  2. 27J. Beresford 7.2
  3. 19W. Playnum 6.3
  4. 5Brinner 7.0
  5. 3C. Charalampous 7.0
  6. 10B. Davis ▼ 69' 6.6
  7. 62A. Doloh 6.9
  8. 45W. Weidersjoe ▼ 83' 7.3
  9. 36Aung Thu ▼ 90' 8.2
  10. 7S. Purisai ▼ 69' 7.5
  11. 11Ricardo Santos 6.9

Dự bị 9

  1. 99C. Mbah ▲ 69' 7.2
  2. 8N. Chansawek ▲ 69' 6.3
  3. 9Jiloan Hamad ▲ 83' 6.3
  4. 2A. Seebunmee ▲ 90'
  5. 22A. Seerawong
  6. 26K. Suklom
  7. 1T. Waiyawut
  8. 6W. Klomjit
  9. 17W. Manoworn

Thống kê

125
240
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
346Chuyền bóng498
302Chuyền chính xác448
87%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
60Ghi được43
55Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu