FC Thun vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Thun 0-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 3, hòa 3, FC Lausanne-Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
- Sân vận động
- Stockhorn Arena, Thun
- Phong độ
- DWDLL FC Thun
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 7' Simon Lengen
- HT0-0
- 61' ▲ S. Traore ▼ E. Molebe
- 62' ▲ F. Fehr ▼ T. Strannegard
- 62' ▲ F. Dursun ▼ S. Lengen
- 63' Furkan Dursun
- 71' ▲ N. Cozza ▼ N. Butler-Oyedeji
- 71' ▲ S. N'Diaye ▼ S. Kone
- 75' ▲ F. Saiz ▼ N. Reichmuth
- 81' ▲ M. Kait ▼ J. Roth
- 82' ▲ N. Christoffersson ▼ B. Labeau
- 86' ▲ K. Koindredi ▼ O. Custodio
- 88' Nassim Zoukit
- 90'+3 Fabio Fehr
- 90' Abdou Karim Sow
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Steffen 7.3
- 37L. Dahler 7.3
- 5N. Burgy 7.2
- 19J. Bamert 7.7
- 18T. Strannegard ▼ 62' 6.9
- 30N. Maier 7.0
- 16J. Roth ▼ 81' 7.2
- 13N. Zoukit 7.3
- 70N. Reichmuth ▼ 75' 6.3
- 80S. Lengen ▼ 62' 5.6
- 96B. Labeau ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 25T. Spycher
- 23M. Burki
- 54L. Passavant
- 47F. Fehr ▲ 62' 7.0
- 14M. Kait ▲ 81' 6.6
- 8F. Saiz ▲ 75' 6.9
- 21D. Derbaci
- 26N. Christoffersson ▲ 82' 6.5
- 9F. Dursun ▲ 62' 6.2
- 90M. Mastil 8.0
- 2B. Soppy 7.5
- 71K. Sow 7.9
- 18M. Poaty 7.2
- 6T. Bergvall 7.2
- 80S. Kone ▼ 71' 6.2
- 10O. Custodio ▼ 86' 6.3
- 11N. Butler-Oyedeji ▼ 71' 7.3
- 91F. Mollet 7.3
- 9E. Molebe ▼ 61' 6.6
- 78O. Janneh 6.3
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 31N. Cozza ▲ 71' 6.9
- 20H. Abdallah
- 22T. Cordier
- 5D. Ngonzo
- 88K. Koindredi ▲ 86' 6.7
- 47S. N'Diaye ▲ 71' 6.9
- 7A. Ajdini
- 17S. Traore ▲ 61' 6.2
Thống kê
03⚑6
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm10
5Trúng đích3
12Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc2
5Việt vị4
19Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
433Chuyền bóng339
335Chuyền chính xác241
77%Chính xác chuyền71%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 3 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 4 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 7 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 10 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 11 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
16Trận đấu13
29Ghi được19
37Thủng lưới19
1.81Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai11