FC Thun
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Lausanne-Sport

FC Thun vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 5-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 12 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 2, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 24
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Phong độ
LDWDL FC Thun
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 20' V. Matoshi · M. Burki 1-0
  2. 21' V. Matoshi · B. Labeau 2-0
  3. 43' Nathan Butler-Oyedeji
  4. 45' 2-1 O. Janneh · G. Diakite
  5. HT2-1
  6. 46' J. Roth M. Kait
  7. 49' Fabio Fehr
  8. 53' Justin Roth
  9. 62' N. Reichmuth K. Imeri
  10. 62' F. Meichtry V. Matoshi
  11. 72' E. Kana-Biyik G. Diakite
  12. 72' N. Reichmuth 3-1
  13. 73' A. Ajdini N. Butler-Oyedeji
  14. 73' F. Mollet O. Custodio
  15. 74' C. Ibayi B. Labeau
  16. 77' Franz-Ethan Meichtry
  17. 80' S. Traore O. Janneh
  18. 80' S. Kone B. Lekoueiry
  19. 86' E. Rastoder · F. Fehr 4-1
  20. 87' M. Gutbub E. Rastoder
  21. 90'+2 Theo Bergvall
  22. 90' L. Bertone11m 5-1
  23. FT5-1

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen
  2. 47F. Fehr
  3. 4G. Montolio
  4. 19J. Bamert
  5. 23M. Burki
  6. 7K. Imeri▼ 62'
  7. 6L. Bertone
  8. 14M. Kait▼ 46'
  9. 78V. Matoshi▼ 62'
  10. 96B. Labeau▼ 74'
  11. 74E. Rastoder▼ 87'

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 37L. Dahler
  3. 5D. Franke
  4. 16J. Roth▲ 46'
  5. 20N. Rupp
  6. 70N. Reichmuth▲ 62'
  7. 77F. Meichtry▲ 62'
  8. 33M. Gutbub▲ 87'
  9. 18C. Ibayi▲ 74'
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica
  2. 6T. Bergvall
  3. 14K. Mouanga
  4. 71K. Sow
  5. 93S. Fofana
  6. 27B. Lekoueiry▼ 80'
  7. 8J. Roche
  8. 10O. Custodio▼ 73'
  9. 70G. Diakite▼ 72'
  10. 11N. Butler-Oyedeji▼ 73'
  11. 78O. Janneh▼ 80'

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 7A. Ajdini▲ 73'
  3. 16N. Beloko
  4. 17S. Traore▲ 80'
  5. 18M. Poaty
  6. 22E. Kana-Biyik▲ 72'
  7. 54R. Lippo
  8. 80S. Kone▲ 80'
  9. 91F. Mollet▲ 73'

Thống kê

039
320
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm22
7Trúng đích4
4Chệch đích10
6Bị chặn8
9Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
325Chuyền bóng401
71%Chính xác chuyền80%
3.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
87Ghi được87
63Thủng lưới84
1.98Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn38
51Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu