FC Lausanne-Sport
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Thun

FC Lausanne-Sport vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 2-1 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 3, FC Thun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 15
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
LDWDL FC Thun
  1. 13' B. Lekoueiry · G. Diakite 1-0
  2. 16' T. Bair11m 2-0
  3. 20' Justin Roth
  4. 24' Elmin Rastoder
  5. 43' Leonardo Bertone
  6. 45' Florent Mollet
  7. HT2-0
  8. 46' G. Montolio F. Fehr
  9. 46' N. Reichmuth V. Matoshi
  10. 50' Karlo Letica
  11. 50' Elmin Rastoder
  12. 50' Elmin Rastoder
  13. 58' Michael Heule
  14. 59' B. Labeau F. Meichtry
  15. 61' N. Beloko F. Mollet
  16. 62' O. Custodio B. Lekoueiry
  17. 67' Michael Heule
  18. 67' 2-1 L. Bertone11m
  19. 72' K. Imeri J. Roth
  20. 74' N. Butler-Oyedeji G. Sigua
  21. 74' E. Kana-Biyik G. Diakite
  22. 76' M. Gutbub C. Ibayi
  23. 78' Olivier Custodio
  24. 81' Brandon Soppy
  25. 90'+6 Enzo Kana-Biyik
  26. FT2-1

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica 7.3
  2. 2B. Soppy 6.2
  3. 54R. Lippo 7.5
  4. 5B. Okoh 7.6
  5. 18M. Poaty 6.5
  6. 38G. Sigua ▼ 74' 6.3
  7. 8J. Roche 6.9
  8. 91F. Mollet ▼ 61' 7.2
  9. 27B. Lekoueiry ▼ 62' 8.7
  10. 9T. Bair 6.6
  11. 70G. Diakite ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 7A. Ajdini
  3. 10O. Custodio ▲ 62' 6.7
  4. 11N. Butler-Oyedeji ▲ 74' 6.5
  5. 16N. Beloko ▲ 61' 6.3
  6. 20H. Abdallah
  7. 22E. Kana-Biyik ▲ 74' 6.6
  8. 77M. Al Saad
  9. 93S. Fofana
FC Thun Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen 7.0
  2. 47F. Fehr ▼ 46' 6.3
  3. 19J. Bamert 6.2
  4. 23M. Burki 6.9
  5. 27M. Heule 6.3
  6. 78V. Matoshi ▼ 46' 6.6
  7. 6L. Bertone 7.7
  8. 16J. Roth ▼ 72' 6.7
  9. 77F. Meichtry ▼ 59' 5.9
  10. 74E. Rastoder 4.9
  11. 18C. Ibayi ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 30J. Eicher
  2. 4G. Montolio ▲ 46' 7.5
  3. 37L. Dahler
  4. 20N. Rupp
  5. 8V. Janjicic
  6. 70N. Reichmuth ▲ 46' 6.9
  7. 7K. Imeri ▲ 72' 6.7
  8. 96B. Labeau ▲ 59' 6.0
  9. 33M. Gutbub ▲ 76' 6.2

Thống kê

055
941
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm16
9Trúng đích3
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
5Phạt góc9
2Việt vị2
16Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
318Chuyền bóng329
219Chuyền chính xác221
69%Chính xác chuyền67%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
87Ghi được87
84Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.98
14Giữ sạch lưới6
38Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu