Helsingborg
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Orebro SK

Helsingborg vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 4-1 Orebro SK tại Superettan, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 4, hòa 3, Orebro SK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 25
Sân vận động
Olympia, Helsingborg
Phong độ
LWDLW Helsingborg
DWWDL Orebro SK
  1. 3' L. Lima 1-0
  2. 45' E. Ring 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Victor Backman
  5. 49' W. Loeper 3-0
  6. 50' E. Ring 4-0
  7. 55' Erik Ring
  8. 58' S. Crona N. Moro
  9. 58' E. Barsoum V. Backman
  10. 62' 4-1 V. Valgeirsson
  11. 69' H. Shagaxle K. Holmberg
  12. 69' A. Bark D. Seger
  13. 79' Amin Al Hamawi L. Lima
  14. 82' R. Bonde V. Valgeirsson
  15. 86' Amar Muhsin B. Acquah
  16. 86' L. Kjellnäs E. Gigović
  17. 90' W. Westerlund B. Örn
  18. FT4-1

Đội hình

Helsingborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Baxter
  1. 1K. Joelsson
  2. 39B. Örn ▼ 90'
  3. 4T. Rogne
  4. 21C. Weberg
  5. 20D. Olsson
  6. 27B. Acquah ▼ 86'
  7. 8S. Almadjed
  8. 16E. Gigović ▼ 86'
  9. 13W. Loeper
  10. 9L. Lima ▼ 79'
  11. 11E. Ring

Dự bị 7

  1. 15Amin Al Hamawi ▲ 79'
  2. 33Amar Muhsin ▲ 86'
  3. 41L. Kjellnäs ▲ 86'
  4. 35W. Westerlund ▲ 90'
  5. 7A. Kabashi
  6. 22S. Bengtsson
  7. 30N. Arvidsson
Orebro SK Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: C. Järdler
  1. 1W. Eskelinen
  2. 2D. Björnquist
  3. 5D. Hultqvist
  4. 4N. Moro ▼ 58'
  5. 15N. Bergmark
  6. 27V. Valgeirsson ▼ 82'
  7. 22L. Shlimon
  8. 7D. Seger ▼ 69'
  9. 10V. Backman ▼ 58'
  10. 17K. Holmberg ▼ 69'
  11. 12J. Larsson

Dự bị 7

  1. 6S. Crona ▲ 58'
  2. 21E. Barsoum ▲ 58'
  3. 14H. Shagaxle ▲ 69'
  4. 20A. Bark ▲ 69'
  5. 18R. Bonde ▲ 82'
  6. 11S. Kroon
  7. 13K. Strindholm

Thống kê

012
910
8Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích3
1Bị chặn2
2Phạt góc9
2Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
48Ghi được66
58Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu