Helsingborg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Orebro SK

Helsingborg vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 1-1 Orebro SK tại Superettan, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 4, hòa 2, Orebro SK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 21
Sân vận động
Olympia, Helsingborg
Phong độ
DLWDL Helsingborg
LDWWD Orebro SK
  1. 27' V. Sandberg
  2. 41' E. Ibrahimbegovic M. Kusu
  3. HT0-0
  4. 52' J. Haliti
  5. 60' J. Voelkerling Persson
  6. 63' A. Ghasem C. Amatkarijo
  7. 68' T. Rupil A. Akimey
  8. 72' S. Asoma L. Sadiku
  9. 76' E. Lindell
  10. 77' 0-1 A. Yasin
  11. 82' J. Hasselqvist L. Hedenberg
  12. 82' C. Biten E. Lindell
  13. 85' F. Wahlstrom R. Wiedesheim-Paul
  14. 85' G. Bovalina S. Wikman
  15. 85' M. Watson V. Sandberg
  16. 87' T. Rupil
  17. 90'+2 A. Johansson 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Helsingborg HLV: Stevie Grieve
    Orebro SK HLV: Patrik Haginge

      Thống kê

      033
      420
      42%Kiểm soát bóng58%
      13Dứt điểm10
      7Trúng đích3
      6Chệch đích7
      0Bị chặn0
      3Phạt góc4
      3Thẻ vàng2
      0Thẻ đỏ0

      Bảng xếp hạng

      #Câu lạc bộ TrBànHSĐ
      1
      IFK Norrkoping
      22 43 - 15 +28 48
      2
      Varbergs BoIS FC
      22 39 - 28 +11 38
      3
      Falkenbergs FF
      22 42 - 32 +10 38
      4
      Ostersunds FK
      21 30 - 23 +7 35
      5
      United Nordic
      22 34 - 31 +3 35
      6
      Landskrona BoIS
      22 30 - 23 +7 34
      7
      Osters IF
      22 33 - 32 +1 33
      8
      Oddevold
      22 36 - 32 +4 32
      9
      Sandviken
      22 36 - 31 +5 30
      10
      Helsingborg
      22 34 - 43 -9 26
      11
      Ljungskile SK
      22 29 - 30 -1 25
      12
      Norrby IF
      22 26 - 31 -5 23
      13
      IFK Varnamo
      22 26 - 39 -13 23
      14
      IK brage
      22 35 - 43 -8 21
      15
      Orebro SK
      21 21 - 33 -12 20
      16
      GIF Sundsvall
      22 16 - 44 -28 16
      Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

      So sánh

      10Trận đấu9
      14Ghi được16
      19Thủng lưới16
      1.4Bàn thắng mỗi trận1.78
      0Giữ sạch lưới1
      4Trên 2.5 bàn6
      6Hiệp hai6

      Đối đầu

      Trang trận đấu