Orebro SK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Helsingborg

Orebro SK vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 1-1 Helsingborg tại Superettan, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 3, hòa 3, Helsingborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 9
Sân vận động
Behrn Arena, Orebro
Phong độ
DWWDL Orebro SK
LWDLW Helsingborg
  1. 8' V. Valgeirsson 1-0
  2. 24' Axel Óskar Andrésson
  3. HT1-0
  4. 58' A. Fisic V. Valgeirsson
  5. 73' L. Kjellnäs E. Gigović
  6. 78' 1-1 Amin Al Hamawi
  7. 81' D. Björnquist D. Hultqvist
  8. 86' L. Shlimon N. Milleskog
  9. 88' A. Svanbäck Amin Al Hamawi
  10. 90'+7 Adam Hellborg
  11. 90'+3 Oliver Stojanovic-Fredin
  12. 90'+4 W. Westerlund V. Blixt
  13. FT1-1

Đội hình

Orebro SK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Järdler
  1. 1W. Eskelinen
  2. 15N. Bergmark
  3. 5D. Hultqvist ▼ 81'
  4. 26A. Andrésson
  5. 27V. Valgeirsson ▼ 58'
  6. 8K. Walker
  7. 7D. Seger
  8. 30S. Dahl
  9. 20A. Bark
  10. 48N. Milleskog ▼ 86'
  11. 12J. Larsson

Dự bị 7

  1. 11A. Fisic ▲ 58'
  2. 2D. Björnquist ▲ 81'
  3. 22L. Shlimon ▲ 86'
  4. 3L. Nicklasson
  5. 19M. Mokédé
  6. 31A. Dževlan
  7. 24Ó. Melander
Helsingborg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Baxter
  1. 1K. Joelsson
  2. 3C. Widell
  3. 25A. Hellborg
  4. 24E. Hellman
  5. 28V. Blixt ▼ 90'
  6. 11E. Ring
  7. 16E. Gigović ▼ 73'
  8. 14O. Stojanovic Fredin
  9. 22S. Bengtsson
  10. 15Amin Al Hamawi ▼ 88'
  11. 33Amar Muhsin

Dự bị 6

  1. 41L. Kjellnäs ▲ 73'
  2. 38A. Svanbäck ▲ 88'
  3. 35W. Westerlund ▲ 90'
  4. 18A. Nilsson
  5. 19V. Carlsson
  6. 30N. Arvidsson

Thống kê

014
320
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích5
2Bị chặn3
4Phạt góc3
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
66Ghi được48
56Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu